Ýaryş merkeziÝakyn wagtda#1524391

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH NAM TIÊU CHUẨN 16-18

Wýetnam ( VIE )2026/11/21 – 2026/11/28Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrWýetnam ( VIE )11/21 – 11/28Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrOrtaça reýting / ýaş 1000 / 1621 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
Nguyễn Thị Phương Ngọc
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Trịnh Thế Truyền
Guramaçy
—
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
—
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1000 / 16
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH NAM TIÊU CHUẨN 16-18
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Geçirilýän ýer
—
Sene
2026-11-21 – 2026-11-28
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
7
Wagt gözegçiligi
—
Baş emin
Nguyễn Thị Phương Ngọc
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Trịnh Thế Truyền
Guramaçy
—
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1000 / 16
Gatnaşyjylar
21
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Sanaw

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH NAM TIÊU CHUẨN 16-18 · Sanaw
Orun№OýunçyKategoriýaFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bùi, Đức HoànU18XTL00000000
22Bùi, Khánh DuyU16LSO00000000
33Bùi, Quốc YênU16TNS00000000
44Bùi, Tiến ĐạtU16YTH00000000
55Bùi, Vũ Trường ĐăngU16TKB00000000
66Đinh, Gia HuyU16PTH00000000
77Hà, Huy TùngU16XLS00000000
88Lại, Trí ThứcU18TLS00000000
99Nguyễn, Đức HiếuU16TLS00000000
1010Nguyễn, Đức HiếuU16PHB00000000
1111Nguyễn, Đức MạnhU18PHB00000000
1212Nguyễn, Hoàng Nhật AnhU16PTH00000000
1313Nguyễn, Khang MinhU16PHB00000000
1414Nguyễn, Tiến DũngU16XMD00000000
1515Nguyễn, Tiến MạnhU18PHB00000000
1616Nguyễn, Việt HoàngU16XMD00000000
1717Phạm, Thiên Bảo MinhU16XKB00000000
1818Trần, Đức HiếuU18XTL00000000
1919Trần, Gia HuyU18LSO00000000
2020Vũ, Anh TuấnU16XLS00000000
2121Vương, Anh QuânU16PHB00000000
Jemleýji orun boýunça · 21 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

OrunOýunçyUtuklar
1Bùi, Đức HoànXTL · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U18
2Bùi, Khánh DuyLSO · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
3Bùi, Quốc YênTNS · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
4Bùi, Tiến ĐạtYTH · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
5Bùi, Vũ Trường ĐăngTKB · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
6Đinh, Gia HuyPTH · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
7Hà, Huy TùngXLS · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
8Lại, Trí ThứcTLS · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U18
9Nguyễn, Đức HiếuTLS · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
10Nguyễn, Đức HiếuPHB · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
11Nguyễn, Đức MạnhPHB · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U18
12Nguyễn, Hoàng Nhật AnhPTH · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
13Nguyễn, Khang MinhPHB · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
14Nguyễn, Tiến DũngXMD · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
15Nguyễn, Tiến MạnhPHB · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U18
16Nguyễn, Việt HoàngXMD · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
17Phạm, Thiên Bảo MinhXKB · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
18Trần, Đức HiếuXTL · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U18
19Trần, Gia HuyLSO · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U18
20Vũ, Anh TuấnXLS · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16
21Vương, Anh QuânPHB · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategoriýa U16