Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1524066

THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG CHALLENGE

Wýetnam ( VIE )19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM2026/10/25 – 2026/10/25Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrWýetnam ( VIE ) · 19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM10/25 – 10/25Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrRapid · 10 phút + 2 giây/nướcOrtaça reýting / ýaş 1000 / 928 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
Phạm Ngọc Hoạt
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Lê Bá Vương
Guramaçy
CLB Cờ Vua Thủ Đức
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM ↗
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1000 / 9
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG CHALLENGE
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Sene
2026-10-25
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
5
Wagt gözegçiligi
Rapid · 10 phút + 2 giây/nước
Baş emin
Phạm Ngọc Hoạt
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Lê Bá Vương
Guramaçy
CLB Cờ Vua Thủ Đức
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1000 / 9
Gatnaşyjylar
28
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Sanaw

THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG CHALLENGE · Sanaw
Orun№OýunçyFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3
11Cao, Tuấn CơQ900000
22Cao, Thiên PhongQ900000
33Châu, Trần Nhã UyênVH00000
44Dương, Tấn LộcDG00000
55Hà, Gia KhangDG00000
66Hạ, Trần Ngọc MinhDG00000
77Lê, Quốc TuấnQ900000
88Mai, Lê KhangDG00000
99Ngô, Viết Hoàng NamCD00000
1010Nguyễn, Công Phúc TínCD00000
1111Nguyễn, Đức DuyQ900000
1212Nguyễn, Đức PhúcDG00000
1313Nguyễn, Huy LongCD00000
1414Nguyễn, Hưng PhúAB00000
1515Nguyễn, Khoa Nhật NamAB00000
1616Nguyễn, Lê Bảo ChâuCD00000
1717Nguyễn, Mạnh PhiDG00000
1818Nguyễn, Minh DươngCD00000
1919Nguyễn, Minh QuânDG00000
2020Nguyễn, Ngọc Minh KhôiCD00000
2121Nguyễn, Tiến ĐạtAB00000
2222Nguyễn, Trí DũngQ900000
2323Nguyễn, Văn PhúQ900000
2424Nguyễn, Văn Phúc HưngQ900000
2525Nguyễn, Yến LinhQ900000
2626Phạm, Dương Minh ThưCD00000
2727Tạ, Minh KhôiDG00000
2828Võ, Minh HoàngCD00000
Jemleýji orun boýunça · 28 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: Özara duşuşyk (DE) · TB2: Üýtgeýän Buhgolts görkezijisi (2023) (oýun utuklary) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

OrunOýunçyUtuklar
1Cao, Tuấn CơQ9 · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Cao, Thiên PhongQ9 · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Dương, Tấn LộcDG · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Hà, Gia KhangDG · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Lê, Quốc TuấnQ9 · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Mai, Lê KhangDG · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Nguyễn, Đức DuyQ9 · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Nguyễn, Đức PhúcDG · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Nguyễn, Huy LongCD · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Nguyễn, Hưng PhúAB · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Nguyễn, Mạnh PhiDG · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Nguyễn, Minh DươngCD · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Nguyễn, Minh QuânDG · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Nguyễn, Trí DũngQ9 · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Nguyễn, Văn PhúQ9 · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Nguyễn, Yến LinhQ9 · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Tạ, Minh KhôiDG · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Võ, Minh HoàngCD · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0