Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1524033

Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 45 Nữ

Wýetnam ( VIE )05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng2026/10/25 – 2026/10/25Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrWýetnam ( VIE ) · 05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng10/25 – 10/25Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrRapid · 10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giâyOrtaça reýting 100016 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Başlangyç sanaw, Tertip, Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
Th.s Nguyễn Trọng Tiền
Ýaryşyň ýolbaşçysy
CLB Blue Horse
Guramaçy
Công Ty TNHH Thy Plaza Việt Nam
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng ↗
Ortaça reýting
1000
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 45 Nữ
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Sene
2026-10-25
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
7
Wagt gözegçiligi
Rapid · 10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giây
Baş emin
Th.s Nguyễn Trọng Tiền
Ýaryşyň ýolbaşçysy
CLB Blue Horse
Guramaçy
Công Ty TNHH Thy Plaza Việt Nam
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting
1000
Gatnaşyjylar
16
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Sanaw

Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 45 Nữ · Sanaw
Orun№OýunçyFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4TB5
11Đào, Anh ThưTDO—000000
22Đỗ, Ngọc KhánhTDO—000000
33Hà, Quỳnh ChiNAN—000000
44Hoàng, Quỳnh AnhNAN—000000
55Nguyễn, Hà LinhBLU—000000
66Nguyễn, Kiều DiễmTDO—000000
77Nguyễn, Minh ThưBLU—000000
88Nguyễn, Ngọc Bảo HânNAN—000000
99Nguyễn, Ngọc Quỳnh ChiNAN—000000
1010Nguyễn, Thị Hà AnhBLU—000000
1111Nguyễn Thị Hải Yến,TDO—000000
1212Nguyễn Thùy Chi,BLU—000000
1313Nguyễn Vũ Gia Hân,TNG—000000
1414Từ, Nguyễn Bảo AnhTDO—000000
1515Trần, Ngọc HàTDO—000000
1616Trần, Ngọc KhuêBLU—000000
Jemleýji orun boýunça · 16 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

OrunOýunçyUtuklar
1Đào, Anh ThưTDO · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đỗ, Ngọc KhánhTDO · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Hà, Quỳnh ChiNAN · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Hoàng, Quỳnh AnhNAN · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Nguyễn, Hà LinhBLU · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn, Kiều DiễmTDO · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Nguyễn, Minh ThưBLU · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Nguyễn, Ngọc Bảo HânNAN · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Nguyễn, Ngọc Quỳnh ChiNAN · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Nguyễn, Thị Hà AnhBLU · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn Thị Hải Yến,TDO · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nguyễn Thùy Chi,BLU · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn Vũ Gia Hân,TNG · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Từ, Nguyễn Bảo AnhTDO · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Trần, Ngọc HàTDO · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Trần, Ngọc KhuêBLU · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0