Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1523641

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 7 TUỔI

Wýetnam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrWýetnam ( VIE )10/14 – 10/14Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrOrtaça reýting 173512 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
—
Ýaryşyň ýolbaşçysy
—
Guramaçy
—
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
—
Ortaça reýting
1735
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 7 TUỔI
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Geçirilýän ýer
—
Sene
2026-10-14
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
7
Wagt gözegçiligi
—
Baş emin
—
Ýaryşyň ýolbaşçysy
—
Guramaçy
—
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting
1735
Gatnaşyjylar
12
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Sanaw

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 7 TUỔI · Sanaw
Orun№OýunçyFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4TB5
11Nguyễn Thiên An——000000
22Nguyễn Quỳnh Chi——000000
33Đào Nhật Linh——000000
44Nguyễn Lê Ngọc Diệp——000000
55Nguyễn Ngọc Diệp——000000
66Mai An Dương——000000
77Trương Khánh Tuệ Đan——000000
88Phạm An Khả——000000
99Đặng Ngọc Diễm My——000000
1010Cao Hải My——000000
1111Lê Lan Phương——000000
1212Nguyễn Lê Linh Thư——000000
Jemleýji orun boýunça · 12 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: Özara duşuşyk (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

OrunOýunçyUtuklar
1Nguyễn Thiên An · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Nguyễn Quỳnh Chi · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đào Nhật Linh · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Nguyễn Lê Ngọc Diệp · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Nguyễn Ngọc Diệp · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Mai An Dương · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Trương Khánh Tuệ Đan · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Phạm An Khả · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Đặng Ngọc Diễm My · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Cao Hải My · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Lê Lan Phương · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nguyễn Lê Linh Thư · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0