Ýaryş merkeziTamamlanan#1521644
Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 1
Wýetnam ( VIE )Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng2026/10/19 – 2026/10/19Şweýsar ulgamyWýetnam ( VIE ) · Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng10/19 – 10/19Şweýsar ulgamyOrtaça reýting 1000
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 1
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Geçirilýän ýer
- Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng ↗
- Sene
- 2026-10-19
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 6
- Wagt gözegçiligi
- —
- Baş emin
- Trần Anh Trí
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- Lion Chess Academy
- Guramaçy
- Lion Chess Academy
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting
- 1000
- Gatnaşyjylar
- 16
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Guramaçynyň bildirişi
Sáng thứ 2 ngày 19/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekGuramaçynyň bildirişi
Sáng thứ 2 ngày 19/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmek| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Mai, Nguyễn Minh Yên | PDO | 0 | ◼131 | ◻151 | ◼31 | ◻71 | ◼11 | ◻51 | 6 | 0 | 22 | 6 |
| 2 | 13 | Trần, Minh Hằng | PDO | 0 | ◻60 | ◼81 | ◼51 | ◻31 | ◼71 | ◻91 | 5 | 0 | 22 | 5 |
| 3 | 7 | Nguyễn, An Nhiên | PDO | 0 | ◻141 | ◻11 | ◼41 | ◼60 | ◻130 | ◼121 | 4 | 0 | 21.5 | 4 |
| 4 | 1 | Chung, Nguyễn Khánh Linh | PDO | 0 | ◻81 | ◼70 | ◻111 | ◼121 | ◻60 | ◼15½ | 3.5 | 0.5 | 20.5 | 3 |
| 5 | 15 | Tường, Vy | PDO | 0 | ◻161 | ◼60 | ◻101 | ◻41 | ◼30 | ◻1½ | 3.5 | 0.5 | 20.5 | 3 |
| 6 | 3 | Lê, Đoàn Uyên Thư | PDO | 0 | ◻101 | ◼121 | ◻60 | ◼130 | ◻151 | ◼80 | 3 | 0 | 22.5 | 3 |
| 7 | 5 | Lê, Nguyễn Linh San | PDO | 0 | ◻120 | ◼141 | ◻130 | ◼101 | ◻81 | ◼60 | 3 | 0 | 20 | 3 |
| 8 | 12 | Nguyễn, Vũ Khánh An | PDO | 0 | ◼51 | ◻30 | ◼91 | ◻10 | ◼41 | ◻70 | 3 | 0 | 19.5 | 3 |
| 9 | 8 | Nguyễn, Cát Thiên Anh | PDO | 0 | ◼10 | ◻130 | ◼161 | ◻141 | ◼50 | ◻31 | 3 | 0 | 18.5 | 3 |
| 10–16 oýunçylarHemmesini görkezmek → | ||||||||||||||
Şweýsar çapraz tablisanyň sütünleri tapgyrlara eýerýär. Öýjükler garşydaşyň başlangyç belgisini görkezýär. · ◻ ak / ◼ gara · utuk şu oýunçynyň nukdaýnazaryndan
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)