Ýaryş merkeziTamamlanan#1521439

Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nam nhi đồng (Lớp 4, 5)

Wýetnam ( VIE )Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrWýetnam ( VIE ) · Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng10/18 – 10/18Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrRapid · 10 phút mỗi bênOrtaça reýting / ýaş 1461 / 1017 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
CLB Blue Horse
Ýaryşyň ýolbaşçysy
UBND xã Thanh Hà
Guramaçy
UBND xã Thanh Hà
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng ↗
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1461 / 10
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nam nhi đồng (Lớp 4, 5)
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Sene
2026-10-18
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
5
Wagt gözegçiligi
Rapid · 10 phút mỗi bên
Baş emin
CLB Blue Horse
Ýaryşyň ýolbaşçysy
UBND xã Thanh Hà
Guramaçy
UBND xã Thanh Hà
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1461 / 10
Gatnaşyjylar
17
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Guramaçynyň bildirişi

Nam nhi đồng (Lớp 4, 5)

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Guramaçynyň bildirişi

Nam nhi đồng (Lớp 4, 5)

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

5 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw

Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nam nhi đồng (Lớp 4, 5) · 5 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
Orun№OýunçyBirleşikFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4TB5
16Nguyễn Minh Quang5ATH1—4,50131432
211Bùi Gia Hiếu4A8TH2—40141532
32Vũ Duy Anh4CTH1—3,50131532
416Nguyễn Xuân Phúc5A4TH2—30141621
514Phạm Bảo Lâm5A4TH2—30141521
63Bùi Quý Minh Đức4GTH1—3013,515,522
712Lê Nguyễn Quang Huy5A6TH2—3011,512,520
88Cao Đức Toàn5ETH1—30111331
915Nguyễn Gia Minh4A9TH2—3091020
1017Nguyễn Anh Tuấn4A3TH2—308,59,521
117Phạm Anh Quân4HTH1—20121421
1213Vũ Minh Khang4A8TH2—20111331
1310Vũ Trung Dũng5A7TH2—20111320
145Trần Tùng Lâm5ATH1—2010,512,520
159Cao Gia Bảo4A2TH2—208,59,531
161Hoàng Phúc An4GTH1—1014,516,520
174Lê Tuấn Đức5ATH1—1011,513,520
Jemleýji orun boýunça · 17 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

OrunOýunçyUtuklar
1Nguyễn Minh QuangTH1 · — · № 64,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 3 · TB5 2Birleşik 5A
2Bùi Gia HiếuTH2 · — · № 114TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 2Birleşik 4A8
3Vũ Duy AnhTH1 · — · № 23,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 2Birleşik 4C
4Nguyễn Xuân PhúcTH2 · — · № 163TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 1Birleşik 5A4
5Phạm Bảo LâmTH2 · — · № 143TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 1Birleşik 5A4
6Bùi Quý Minh ĐứcTH1 · — · № 33TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 2Birleşik 4G
7Lê Nguyễn Quang HuyTH2 · — · № 123TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 0Birleşik 5A6
8Cao Đức ToànTH1 · — · № 83TB1 0 · TB2 11 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 1Birleşik 5E
9Nguyễn Gia MinhTH2 · — · № 153TB1 0 · TB2 9 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 0Birleşik 4A9
10Nguyễn Anh TuấnTH2 · — · № 173TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 9,5 · TB4 2 · TB5 1Birleşik 4A3
11Phạm Anh QuânTH1 · — · № 72TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 1Birleşik 4H
12Vũ Minh KhangTH2 · — · № 132TB1 0 · TB2 11 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 1Birleşik 4A8
13Vũ Trung DũngTH2 · — · № 102TB1 0 · TB2 11 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 0Birleşik 5A7
14Trần Tùng LâmTH1 · — · № 52TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 0Birleşik 5A
15Cao Gia BảoTH2 · — · № 92TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 9,5 · TB4 3 · TB5 1Birleşik 4A2
16Hoàng Phúc AnTH1 · — · № 11TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5 · TB4 2 · TB5 0Birleşik 4G
17Lê Tuấn ĐứcTH1 · — · № 41TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 0Birleşik 5A