Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1521393
Bảng Nam Khoa Sử Địa Chính Trị Trường đại học Sư phạm - ĐHĐN
Wýetnam ( VIE )University of Science and Education - The University of Danang, 459 Tôn Đức Thắn2026/10/18 – 2026/10/18Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrWýetnam ( VIE ) · University of Science and Education - The University of Danang, 459 Tôn Đức Thắn10/18 – 10/18Şweýsar ulgamy · 5 tapgyr15'Ortaça reýting 139916 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Başlangyç sanaw, Tertip, Jübütler, Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- Bảng Nam Khoa Sử Địa Chính Trị Trường đại học Sư phạm - ĐHĐN
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Sene
- 2026-10-18
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 5
- Wagt gözegçiligi
- 15'
- Baş emin
- Võ Bá Tuấn
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- —
- Guramaçy
- Võ Bá Tuấn
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting
- 1399
- Gatnaşyjylar
- 16
- Jübüt düzmek programmasy
- ChessPairings.org ↗
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekÇeşme maglumaty
Çeşmä seretmekSanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Dương Văn, Nghĩa | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 9 | Nguyễn Quốc, Khánh | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 6 | Lê Đinh Tiên, Hoàng | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 12 | Phạm Tâm, Long | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | Đoàn Văn Thành, Nhân | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 16 | Trương Văn, Tâm | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 15 | Trần Minh, Tâm | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 5 | Hà Hoàng Huy, Quốc | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 11 | Nguyễn Văn Đăng, Khoa | ALB | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 14 | Trần Đình, Dương | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 13 | Phạm Tấn, Nghĩa | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 8 | Nguyễn Huy, Hoàng | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 7 | Lê Minh, Quân | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 3 | Đinh Nguyên, Vũ | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 10 | Nguyễn Văn, Phúc | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 1 | Bùi Văn, Quý | VIE | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Jemleýji orun boýunça · 16 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
OrunOýunçyUtuklar
1Dương Văn, NghĩaVIE · 1399 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Nguyễn Quốc, KhánhVIE · 1399 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Lê Đinh Tiên, HoàngVIE · 1399 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Phạm Tâm, LongVIE · 1399 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Đoàn Văn Thành, NhânVIE · 1399 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Trương Văn, TâmVIE · 1399 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Trần Minh, TâmVIE · 1399 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Hà Hoàng Huy, QuốcVIE · 1399 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Nguyễn Văn Đăng, KhoaALB · 1399 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Trần Đình, DươngVIE · 1399 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Phạm Tấn, NghĩaVIE · 1399 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Nguyễn Huy, HoàngVIE · 1399 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Lê Minh, QuânVIE · 1399 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Đinh Nguyên, VũVIE · 1399 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Nguyễn Văn, PhúcVIE · 1399 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Bùi Văn, QuýVIE · 1399 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0