Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1520927
GIẢI CỜ VUA ZARO CHESS OPEN
Wýetnam ( VIE )2026/10/18 – 2026/10/18Şweýsar ulgamy · 9 tapgyrWýetnam ( VIE )10/18 – 10/18Şweýsar ulgamy · 9 tapgyrOrtaça reýting 199119 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Başlangyç sanaw, Tertip, Jübütler, Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- GIẢI CỜ VUA ZARO CHESS OPEN
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Geçirilýän ýer
- —
- Sene
- 2026-10-18
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 9
- Wagt gözegçiligi
- —
- Baş emin
- FA ĐINH GIANG NAM [12421391]
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- —
- Guramaçy
- —
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting
- 1991
- Gatnaşyjylar
- 19
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekÇeşme maglumaty
Çeşmä seretmekSanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Ngô, Tuấn Kiệt | VIE | 1998 | — | 6,5 | 0 | 35,5 | 6 | 4 |
| 2 | 11 | Trần, Nhật Quang | VIE | 1990 | — | 6 | 1 | 35,5 | 5 | 4 |
| 3 | 2 | Vũ, Mạnh Dũng | VIE | 1999 | — | 6 | 2 | 36 | 5 | 4 |
| 4 | 5 | Đinh, Ngọc Chi G | VIE | 1996 | — | 6 | 3 | 36,5 | 5 | 4 |
| 5 | 14 | Phạm, Tuệ Mẫn G | VIE | 1987 | — | 5 | 0 | 31 | 5 | 3 |
| 6 | 6 | Mai, Nhật Minh | VIE | 1995 | — | 4,5 | 0 | 37 | 4 | 4 |
| 7 | 15 | Bùi, Công Trí Anh | VIE | 1986 | — | 4,5 | 0 | 35 | 4 | 4 |
| 8 | 12 | Vũ, Xuân Phú | VIE | 1989 | — | 4,5 | 0 | 32 | 4 | 5 |
| 9 | 7 | Nguyễn, Phạm Trường Sơn | VIE | 1994 | — | 4 | 0 | 33 | 3 | 4 |
| 10 | 9 | Lưu, Tuyết Vân G | VIE | 1992 | — | 4 | 0 | 31,5 | 3 | 4 |
| 11 | 13 | Nguyễn, Tuệ Lâm G | VIE | 1988 | — | 4 | 0 | 29,5 | 3 | 4 |
| 12 | 1 | Đỗ, Bùi Đức Nhân | VIE | 2000 | — | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 3 |
| 13 | 18 | Nguyễn, Bảo An | VIE | 1983 | — | 4 | 0 | 25 | 4 | 4 |
| 14 | 8 | Bùi, Đức Nhật Anh | VIE | 1993 | — | 3,5 | 0 | 32,5 | 3 | 3 |
| 15 | 17 | Nguyễn, Bảo Phúc | VIE | 1984 | — | 3,5 | 0 | 29,5 | 3 | 4 |
| 16 | 10 | Quách, Thành Đạt | VIE | 1991 | — | 3,5 | 0 | 26 | 3 | 4 |
| 17 | 16 | Lê, Minh Trí | VIE | 1985 | — | 3,5 | 0 | 25,5 | 3 | 4 |
| 18 | 4 | Phạm, Đức Vượng | VIE | 1997 | — | 2 | 0 | 27 | 2 | 3 |
| 19 | 19 | Hoàng, Thanh Trúc G | VIE | 1982 | — | 1 | 0 | 28 | 1 | 3 |
Jemleýji orun boýunça · 19 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Özara duşuşyk (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
OrunOýunçyUtuklar
1Ngô, Tuấn KiệtVIE · 1998 · № 3—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 35,5 · TB4 6 · TB5 4
2Trần, Nhật QuangVIE · 1990 · № 11—TB1 6 · TB2 1 · TB3 35,5 · TB4 5 · TB5 4
3Vũ, Mạnh DũngVIE · 1999 · № 2—TB1 6 · TB2 2 · TB3 36 · TB4 5 · TB5 4
4Đinh, Ngọc Chi GVIE · 1996 · № 5—TB1 6 · TB2 3 · TB3 36,5 · TB4 5 · TB5 4
5Phạm, Tuệ Mẫn GVIE · 1987 · № 14—TB1 5 · TB2 0 · TB3 31 · TB4 5 · TB5 3
6Mai, Nhật MinhVIE · 1995 · № 6—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 37 · TB4 4 · TB5 4
7Bùi, Công Trí AnhVIE · 1986 · № 15—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 35 · TB4 4 · TB5 4
8Vũ, Xuân PhúVIE · 1989 · № 12—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 32 · TB4 4 · TB5 5
9Nguyễn, Phạm Trường SơnVIE · 1994 · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 33 · TB4 3 · TB5 4
10Lưu, Tuyết Vân GVIE · 1992 · № 9—TB1 4 · TB2 0 · TB3 31,5 · TB4 3 · TB5 4
11Nguyễn, Tuệ Lâm GVIE · 1988 · № 13—TB1 4 · TB2 0 · TB3 29,5 · TB4 3 · TB5 4
12Đỗ, Bùi Đức NhânVIE · 2000 · № 1—TB1 4 · TB2 0 · TB3 28,5 · TB4 4 · TB5 3
13Nguyễn, Bảo AnVIE · 1983 · № 18—TB1 4 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 4 · TB5 4
14Bùi, Đức Nhật AnhVIE · 1993 · № 8—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 32,5 · TB4 3 · TB5 3
15Nguyễn, Bảo PhúcVIE · 1984 · № 17—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 29,5 · TB4 3 · TB5 4
16Quách, Thành ĐạtVIE · 1991 · № 10—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 26 · TB4 3 · TB5 4
17Lê, Minh TríVIE · 1985 · № 16—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 25,5 · TB4 3 · TB5 4
18Phạm, Đức VượngVIE · 1997 · № 4—TB1 2 · TB2 0 · TB3 27 · TB4 2 · TB5 3
19Hoàng, Thanh Trúc GVIE · 1982 · № 19—TB1 1 · TB2 0 · TB3 28 · TB4 1 · TB5 3