Ýaryş merkeziTamamlanan#1519897

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7

Wýetnam ( VIE )Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai2026/10/18 – 2026/10/18Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrWýetnam ( VIE ) · Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai10/18 – 10/18Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrRapid · 10 phút + 5 giây sau mỗi nước điOrtaça reýting / ýaş 1000 / 718 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Başlangyç sanaw, Tertip, Jübütler, Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
NA Nguyễn Hoàng Gia (0888187291)
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Nguyễn Đăng Nam
Guramaçy
CÂU LẠC BỘ CỜ VUA TINH ANH
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai ↗
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1000 / 7
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Sene
2026-10-18
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
7
Wagt gözegçiligi
Rapid · 10 phút + 5 giây sau mỗi nước đi
Baş emin
NA Nguyễn Hoàng Gia (0888187291)
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Nguyễn Đăng Nam
Guramaçy
CÂU LẠC BỘ CỜ VUA TINH ANH
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1000 / 7
Gatnaşyjylar
18
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

7 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7 · 7 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
Orun№OýunçyBirleşikFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi Nguyên KhangU8VIE——6128,563
217Võ Duy BáchU8VIE——6127,564
38Lê Khắc Tuấn KiệtU8VIE——6125,563
46Dương Minh KhánhU8VIE——4,502344
55Đoàn Phúc Gia KhangU8VIE——402943
618Vũ Minh ĐăngU8VIE——402743
77Hoàng Hà AnhU8VIE——4023,543
816Trần Huỳnh Khải MinhU8VIE——4021,544
910Ngô Minh KhangU8VIE——3025,534
103Đỗ Anh KhoaU8VIE——3023,534
114Đỗ Minh KhôiU8VIE——3023,533
1211Nguyễn Cao Thiên AnhU8VIE——3020,533
132Đặng Ngọc Thiên AnU8VIE——3016,533
1415Phan Việt HoàngU8VIE——2,502323
1512Nguyễn Nguyên KhôiU8VIE——101713
1614Nguyễn Võ Minh KhangU8VIE——0016,501
179Lưu Huy Phúc HưngU8VIE——0016,500
1813Nguyễn Nhật Minh KhôiU8VIE——0014,501
Jemleýji orun boýunça · 18 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

OrunOýunçyUtuklar
1Bùi Nguyên KhangVIE · — · № 1—TB1 6 · TB2 1 · TB3 28,5 · TB4 6 · TB5 3Birleşik U8
2Võ Duy BáchVIE · — · № 17—TB1 6 · TB2 1 · TB3 27,5 · TB4 6 · TB5 4Birleşik U8
3Lê Khắc Tuấn KiệtVIE · — · № 8—TB1 6 · TB2 1 · TB3 25,5 · TB4 6 · TB5 3Birleşik U8
4Dương Minh KhánhVIE · — · № 6—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 23 · TB4 4 · TB5 4Birleşik U8
5Đoàn Phúc Gia KhangVIE · — · № 5—TB1 4 · TB2 0 · TB3 29 · TB4 4 · TB5 3Birleşik U8
6Vũ Minh ĐăngVIE · — · № 18—TB1 4 · TB2 0 · TB3 27 · TB4 4 · TB5 3Birleşik U8
7Hoàng Hà AnhVIE · — · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 23,5 · TB4 4 · TB5 3Birleşik U8
8Trần Huỳnh Khải MinhVIE · — · № 16—TB1 4 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 4 · TB5 4Birleşik U8
9Ngô Minh KhangVIE · — · № 10—TB1 3 · TB2 0 · TB3 25,5 · TB4 3 · TB5 4Birleşik U8
10Đỗ Anh KhoaVIE · — · № 3—TB1 3 · TB2 0 · TB3 23,5 · TB4 3 · TB5 4Birleşik U8
11Đỗ Minh KhôiVIE · — · № 4—TB1 3 · TB2 0 · TB3 23,5 · TB4 3 · TB5 3Birleşik U8
12Nguyễn Cao Thiên AnhVIE · — · № 11—TB1 3 · TB2 0 · TB3 20,5 · TB4 3 · TB5 3Birleşik U8
13Đặng Ngọc Thiên AnVIE · — · № 2—TB1 3 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 3 · TB5 3Birleşik U8
14Phan Việt HoàngVIE · — · № 15—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 23 · TB4 2 · TB5 3Birleşik U8
15Nguyễn Nguyên KhôiVIE · — · № 12—TB1 1 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 1 · TB5 3Birleşik U8
16Nguyễn Võ Minh KhangVIE · — · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 0 · TB5 1Birleşik U8
17Lưu Huy Phúc HưngVIE · — · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 0 · TB5 0Birleşik U8
18Nguyễn Nhật Minh KhôiVIE · — · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 0 · TB5 1Birleşik U8