90th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- 90th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Sene
- 2026-11-01
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 9
- Wagt gözegçiligi
- Blis · 5 minutes + 2 seconds increment per move starting from the 1st move
- Baş emin
- NA Ngô Thanh Tú (12426776)
- Eminler
- NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563); NA Vũ Quốc Anh (12436836)
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- Parents Love Chess
- Guramaçy
- Parents-Love-Chess Club
- Reýtingi hasaplamak
- Rating international
- Ortaça reýting / ortaça ýaş
- 1729 / 19
- FIDE Event ID
- 507381
- Gatnaşyjylar
- 7
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Guramaçynyň bildirişi
- Thi đấu liên tục các ván (1, 2, 3), (4, 5, 6), (7, 8, 9): Kỳ thủ ở lại phòng thi đấu - Giải lao 15 phút sau ván 3 và ván 6: Kỳ thủ nghỉ ngơi, vệ sinh, nạp năng lượng - Tranh thủ luyện tập 5m+2s để lấy Bàn Cờ Thông Minh ChessUp V2 của Mỹ :))
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekGuramaçynyň bildirişi
- Thi đấu liên tục các ván (1, 2, 3), (4, 5, 6), (7, 8, 9): Kỳ thủ ở lại phòng thi đấu - Giải lao 15 phút sau ván 3 và ván 6: Kỳ thủ nghỉ ngơi, vệ sinh, nạp năng lượng - Tranh thủ luyện tập 5m+2s để lấy Bàn Cờ Thông Minh ChessUp V2 của Mỹ :))
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekSanaw
| Orun | № | Oýunçy | Kategoriýa | Birleşik | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | — | x | VIE | 2178 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 2 | 2 | Nguyễn, Trung Quân | U12 | x | VIE | 1821 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 3 | 3 | Ngô, Minh Hằng | — | x | VIE | 1809 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 4 | 4 | Lê, Quang Bách | U10 | x | VIE | 1736 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 5 | 5 | Ngô, Thanh Tú | S35 | x | VIE | 1599 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 6 | 6 | Lê, Nguyễn Minh Nghĩa | U12 | x | VIE | 1563 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 7 | 7 | Đỗ, Ngọc Minh Long | U10 | x | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: rating average of the opponents (variabel with parameters) · TB4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)