Ýaryş merkeziTamamlanan#1519326

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nữ U11 Cờ Vua

Wýetnam ( VIE )2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội2026/10/12 – 2026/10/19Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrWýetnam ( VIE ) · 2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội10/12 – 10/19Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrRapid · Dưới 20 Phút / VánOrtaça reýting 100011 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
Eminler
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
Ýaryşyň ýolbaşçysy
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
Guramaçy
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội ↗
Ortaça reýting
1000
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nữ U11 Cờ Vua
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Sene
2026-10-12 – 2026-10-19
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
5
Wagt gözegçiligi
Rapid · Dưới 20 Phút / Ván
Baş emin
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
Eminler
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
Ýaryşyň ýolbaşçysy
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
Guramaçy
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting
1000
Gatnaşyjylar
11
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Guramaçynyň bildirişi

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Guramaçynyň bildirişi

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

5 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nữ U11 Cờ Vua · 5 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
Orun№OýunçyFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4TB5
110Vũ ngọc Huyền My———401442
211Vũ Tuệ Anh———3,5015,531
32Đào Vũ Xuân An———301420
47Phạm Thanh Hà———3013,530
54Nguyễn Huyền Diệp Vi———3013,520
65Nguyễn Phạm Dạ Thy———301331
78Trần Minh Lam———3011,531
83Ngô Minh Châu———2,501422
96Nguyễn Phạm Diệu Thy———2115,520
101Chu Ngọc Lâm Nhi———221320
119Vũ Cẩm Linh———1012,510
Jemleýji orun boýunça · 11 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Üýtgeýän Buhgolts görkezijisi (2023) (oýun utuklary) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

OrunOýunçyUtuklar
1Vũ ngọc Huyền My · — · № 10—TB1 4 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 4 · TB5 2
2Vũ Tuệ Anh · — · № 11—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 1
3Đào Vũ Xuân An · — · № 2—TB1 3 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 0
4Phạm Thanh Hà · — · № 7—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 0
5Nguyễn Huyền Diệp Vi · — · № 4—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 0
6Nguyễn Phạm Dạ Thy · — · № 5—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 1
7Trần Minh Lam · — · № 8—TB1 3 · TB2 0 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 1
8Ngô Minh Châu · — · № 3—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 2
9Nguyễn Phạm Diệu Thy · — · № 6—TB1 2 · TB2 1 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 0
10Chu Ngọc Lâm Nhi · — · № 1—TB1 2 · TB2 2 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 0
11Vũ Cẩm Linh · — · № 9—TB1 1 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 1 · TB5 0