Ýaryş merkeziTamamlanan#1514418

GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG OPEN CỜ CHỚP

Wýetnam ( VIE )2026/10/11 – 2026/10/11Şweýsar ulgamy · 9 tapgyrWýetnam ( VIE )10/11 – 10/11Şweýsar ulgamy · 9 tapgyrOrtaça reýting 157624 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
—
Ýaryşyň ýolbaşçysy
—
Guramaçy
—
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
—
Ortaça reýting
1576
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG OPEN CỜ CHỚP
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Geçirilýän ýer
—
Sene
2026-10-11
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
9
Wagt gözegçiligi
—
Baş emin
—
Ýaryşyň ýolbaşçysy
—
Guramaçy
—
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting
1576
Gatnaşyjylar
24
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

9 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw

GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG OPEN CỜ CHỚP · 9 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
Orun№OýunçyFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4
14Lâm Gia Huy,VIE——7146,57
23Nguyễn Đức Sang,VIE——7247,56
38Đoàn Nguyễn Gia Bảo,VIE——6,5048,56
411Nguyễn Đăng Khoa,VIE——6043,55
514Hồ Việt Hoàng,VIE——5,50515
613Huỳnh Khánh Lâm,VIE——5,5046,55
77Phan Nguyễn Đăng Kha,VIE——5,50465
89Jerome Ruchaud,FRA——5,5038,55
92Trương Tấn Thành,VIE——50425
101Nguyễn Viết Huy,VIE——5041,54
115Nguyễn Thị Hà Phương,VIE——50335
1210Phạm Nam Quân,VIE——4,5050,54
1322Igo,IDN——4,50384
1420Carl Matthew Ortal Carida,PHI——4040,54
1517Bùi Hoàng Nam,VIE——4039,54
166Cao Xuân Nguyên,VIE——40384
1716Ogawa Khanh Dang,VIE——4034,54
1812Phan Nguyễn Hà Như,VIE——3,5041,53
1915Nguyễn Huỳnh Xuân Anh,VIE——3,50333
2018Jennifer Chan,PHI——3,5030,53
2119Nguyễn Mạnh Quân,VIE——3036,53
2221Đặng Thu Thuỷ,VIE——3035,53
2324Trần Hoàng Nhật Nghi,VIE——30333
2423Nguyễn Đức Thịnh,VIE——0036,50
Jemleýji orun boýunça · 24 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Özara duşuşyk (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

OrunOýunçyUtuklar
1Lâm Gia Huy,VIE · — · № 4—TB1 7 · TB2 1 · TB3 46,5 · TB4 7
2Nguyễn Đức Sang,VIE · — · № 3—TB1 7 · TB2 2 · TB3 47,5 · TB4 6
3Đoàn Nguyễn Gia Bảo,VIE · — · № 8—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 48,5 · TB4 6
4Nguyễn Đăng Khoa,VIE · — · № 11—TB1 6 · TB2 0 · TB3 43,5 · TB4 5
5Hồ Việt Hoàng,VIE · — · № 14—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 51 · TB4 5
6Huỳnh Khánh Lâm,VIE · — · № 13—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 46,5 · TB4 5
7Phan Nguyễn Đăng Kha,VIE · — · № 7—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 46 · TB4 5
8Jerome Ruchaud,FRA · — · № 9—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 38,5 · TB4 5
9Trương Tấn Thành,VIE · — · № 2—TB1 5 · TB2 0 · TB3 42 · TB4 5
10Nguyễn Viết Huy,VIE · — · № 1—TB1 5 · TB2 0 · TB3 41,5 · TB4 4
11Nguyễn Thị Hà Phương,VIE · — · № 5—TB1 5 · TB2 0 · TB3 33 · TB4 5
12Phạm Nam Quân,VIE · — · № 10—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 50,5 · TB4 4
13Igo,IDN · — · № 22—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 38 · TB4 4
14Carl Matthew Ortal Carida,PHI · — · № 20—TB1 4 · TB2 0 · TB3 40,5 · TB4 4
15Bùi Hoàng Nam,VIE · — · № 17—TB1 4 · TB2 0 · TB3 39,5 · TB4 4
16Cao Xuân Nguyên,VIE · — · № 6—TB1 4 · TB2 0 · TB3 38 · TB4 4
17Ogawa Khanh Dang,VIE · — · № 16—TB1 4 · TB2 0 · TB3 34,5 · TB4 4
18Phan Nguyễn Hà Như,VIE · — · № 12—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 41,5 · TB4 3
19Nguyễn Huỳnh Xuân Anh,VIE · — · № 15—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 33 · TB4 3
20Jennifer Chan,PHI · — · № 18—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 30,5 · TB4 3
21Nguyễn Mạnh Quân,VIE · — · № 19—TB1 3 · TB2 0 · TB3 36,5 · TB4 3
22Đặng Thu Thuỷ,VIE · — · № 21—TB1 3 · TB2 0 · TB3 35,5 · TB4 3
23Trần Hoàng Nhật Nghi,VIE · — · № 24—TB1 3 · TB2 0 · TB3 33 · TB4 3
24Nguyễn Đức Thịnh,VIE · — · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 36,5 · TB4 0