Ýaryş merkeziTamamlanan#1510493

ĐẤU TRƯỜNG CỜ VUA HÀNG TUẦN LẦN 8 TAMKY CHESS - NĂM 2026 BẢNG NAM - NỮ NANG CAO

Wýetnam ( VIE )2025/10/04 – 2026/10/04Şweýsar ulgamy · 6 tapgyrWýetnam ( VIE )10/04 – 10/04Şweýsar ulgamy · 6 tapgyrOrtaça reýting / ýaş 1000 / 1028 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
AFM Minh Triết
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Huỳnh Tuấn Việt
Guramaçy
CLB TAM KỲ CHESS
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
—
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1000 / 10
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
ĐẤU TRƯỜNG CỜ VUA HÀNG TUẦN LẦN 8 TAMKY CHESS - NĂM 2026 BẢNG NAM - NỮ NANG CAO
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Geçirilýän ýer
—
Sene
2025-10-04 – 2026-10-04
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
6
Wagt gözegçiligi
—
Baş emin
AFM Minh Triết
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Huỳnh Tuấn Việt
Guramaçy
CLB TAM KỲ CHESS
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1000 / 10
Gatnaşyjylar
28
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

6 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw

ĐẤU TRƯỜNG CỜ VUA HÀNG TUẦN LẦN 8 TAMKY CHESS - NĂM 2026 BẢNG NAM - NỮ NANG CAO · 6 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
Orun№OýunçyFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3
18Huỳnh Viết Gia, HuyVIE0—5020,5
220Nguyễn Mai Bảo, NgọcVIE0—5016
37Huỳnh Nhật Hoàng, NguyênVIE0—4,5020,5
46Huỳnh Hiễu, MinhVIE0—4,5019,5
53Cao Nguyên, HưngVIE0—4,5019
615Nguyễn Anh, KhoaVIE0—4016
728Võ Công Tùng, LâmVIE0—3,5021,5
810Lê Minh, PhúcVIE0—3,5019,5
912Lê Quang, KhảiVIE0—3,5018
1017Nguyễn Dương, VũVIE0—3,5017,5
1111Lê Minh, Phúc LVIE0—3,5014,5
1223Nguyễn Tuấn, DũngVIE0—3,5013,5
1318Nguyễn Đức, AnhVIE0—3019,5
145Hoàng Đỗ Minh, ĐanVIE0—3018
1527Trương Duy, KhangVIE0—3015,5
1624Nguyễn Thành, ĐạtVIE0—3015
1722Nguyễn Quốc, CườngVIE0—3015
1821Nguyễn Quang, AnhVIE0—3014,5
192Bùi Võ Thục, HânVIE0—2,5020
2026Trần Hoàng, ĐứcVIE0—2,5013
2113Lương Phan Phương, DungVIE0—2015,5
229Lê Dương Gia, HưngVIE0—2015
2319Nguyễn Hoàng Bảo, LongVIE0—2013
241Bùi Viết Gia, HưngVIE0—1,5016,5
2525Nguyễn Thành, ThiênVIE0—1,5013,5
2614Mạc Nhật, MinhVIE0—1,5012,5
2716Nguyễn Bùi Đức, VượngVIE0—1112,5
284Đoàn Anh, KiệtVIE0—1213,5
Jemleýji orun boýunça · 28 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Özara duşuşyk (DE) · TB3: Üýtgeýän Buhgolts görkezijisi (2023) (oýun utuklary, iň pesi aýrylýar)

OrunOýunçyUtuklar
1Huỳnh Viết Gia, HuyVIE · 0 · № 8—TB1 5 · TB2 0 · TB3 20,5
3Huỳnh Nhật Hoàng, NguyênVIE · 0 · № 7—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 20,5
4Huỳnh Hiễu, MinhVIE · 0 · № 6—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 19,5
5Cao Nguyên, HưngVIE · 0 · № 3—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 19
6Nguyễn Anh, KhoaVIE · 0 · № 15—TB1 4 · TB2 0 · TB3 16
7Võ Công Tùng, LâmVIE · 0 · № 28—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 21,5
8Lê Minh, PhúcVIE · 0 · № 10—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 19,5
9Lê Quang, KhảiVIE · 0 · № 12—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 18
10Nguyễn Dương, VũVIE · 0 · № 17—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 17,5
11Lê Minh, Phúc LVIE · 0 · № 11—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 14,5
12Nguyễn Tuấn, DũngVIE · 0 · № 23—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 13,5
13Nguyễn Đức, AnhVIE · 0 · № 18—TB1 3 · TB2 0 · TB3 19,5
14Hoàng Đỗ Minh, ĐanVIE · 0 · № 5—TB1 3 · TB2 0 · TB3 18
15Trương Duy, KhangVIE · 0 · № 27—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15,5
16Nguyễn Thành, ĐạtVIE · 0 · № 24—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15
17Nguyễn Quốc, CườngVIE · 0 · № 22—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15
18Nguyễn Quang, AnhVIE · 0 · № 21—TB1 3 · TB2 0 · TB3 14,5
19Bùi Võ Thục, HânVIE · 0 · № 2—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 20
20Trần Hoàng, ĐứcVIE · 0 · № 26—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 13
21Lương Phan Phương, DungVIE · 0 · № 13—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15,5
22Lê Dương Gia, HưngVIE · 0 · № 9—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15
24Bùi Viết Gia, HưngVIE · 0 · № 1—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 16,5
25Nguyễn Thành, ThiênVIE · 0 · № 25—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 13,5
26Mạc Nhật, MinhVIE · 0 · № 14—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 12,5
28Đoàn Anh, KiệtVIE · 0 · № 4—TB1 1 · TB2 2 · TB3 13,5