Ýaryş merkeziTamamlanan#1505280
HCMCHESS | 22nd Rating Rocket Chess Tournament 2026 - Blitz Open
Wýetnam ( VIE )Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM2026/09/27 – 2026/09/27Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrWýetnam ( VIE ) · Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM09/27 – 09/27Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrBlis · Blitz: 03m+02sOrtaça reýting / ýaş 1553 / 1424 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- HCMCHESS | 22nd Rating Rocket Chess Tournament 2026 - Blitz Open
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Sene
- 2026-09-27
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 7
- Wagt gözegçiligi
- Blis · Blitz: 03m+02s
- Baş emin
- FA Truong, Viet Khoa 12438774
- Eminler
- Le Thanh Trung Quoc, Danh Duc Khanh Huy, Van Dinh Khoi
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- FA Truong, Viet Khoa 12438774
- Guramaçy
- —
- Reýtingi hasaplamak
- Rating international
- Ortaça reýting / ortaça ýaş
- 1553 / 14
- Gatnaşyjylar
- 24
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Guramaçynyň bildirişi
Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekGuramaçynyň bildirişi
Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmek7 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
| Orun | № | Oýunçy | Birleşik | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Nguyễn Quang Huy | U12 | — | 1840 | 6 | 0 | 31 | 6 | 4 | 3 | 40 | 36 |
| 2 | 5 | Phạm Hoàng Bảo Khang | U12 | — | 1672 | 5,5 | 0 | 27,5 | 5 | 3 | 2 | 40 | 62,8 |
| 3 | 3 | Phạm Hải Minh Huy | U14 | — | 1754 | 5 | 0 | 30,5 | 5 | 3 | 1 | 40 | 17,6 |
| 4 | 1 | WCMPhạm Trần Gia Thư | Open | — | 1866 | 5 | 0 | 29,5 | 5 | 3 | 1 | 20 | -12,6 |
| 5 | 6 | Võ Nguyễn Hoàng Khang - nai | U10 | — | 1650 | 5 | 0 | 25,5 | 5 | 4 | 3 | 40 | 3,6 |
| 6 | 4 | Huỳnh Văn Nam | U14 | — | 1720 | 4,5 | 0 | 22,5 | 4 | 4 | 3 | 40 | -38,8 |
| 7 | 11 | Võ Quang Minh | U8 | — | 1577 | 4 | 0 | 32 | 4 | 4 | 2 | 40 | 46,8 |
| 8 | 7 | Văn Đình Khôi | Open | — | 1641 | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 3 | 2 | 20 | -2,4 |
| 9 | 12 | Nguyễn Gia Minh | U14 | — | 1557 | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 3 | 3 | 40 | -6,8 |
| 10 | 10 | Ma Bảo Nam | U14 | — | 1588 | 4 | 0 | 25 | 4 | 3 | 1 | 40 | -22,4 |
| 11 | 15 | Võ Huỳnh Trọng Phúc - nai | U8 | — | 1504 | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 2 | 40 | 41,6 |
| 12 | 21 | Lê Quang Đạt | Open | — | 0 | 4 | 0 | 14 | 4 | 3 | 1 | — | — |
| 13 | 9 | Lê Phạm Tiến Minh | U8 | — | 1604 | 3,5 | 0 | 33 | 3 | 3 | 1 | 40 | 12,4 |
| 14 | 14 | Võ Minh Triết | U12 | — | 1508 | 3,5 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 1 | 40 | -40 |
| 15 | 8 | Lâm Tuấn Khải | Open | — | 1617 | 3,5 | 0 | 21,5 | 3 | 3 | 0 | 40 | -49,2 |
| 16 | 24 | Vũ Đắc Lộc | U14 | — | 0 | 3,5 | 0 | 20 | 3 | 3 | 1 | — | — |
| 17 | 16 | Trần Thiên Khải | U8 | — | 1437 | 3 | 0 | 26,5 | 3 | 4 | 0 | 40 | -35,2 |
| 18 | 22 | Nguyễn Ngọc Khánh Chi | U10 | — | 0 | 3 | 0 | 21,5 | 3 | 4 | 0 | — | — |
| 19 | 23 | Nguyễn Võ Tú Uyên | U10 | — | 0 | 3 | 0 | 20 | 3 | 4 | 2 | — | — |
| 20 | 13 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Open | — | 1548 | 3 | 0 | 18 | 3 | 4 | 0 | 40 | 1,6 |
| 21 | 17 | Chan, Jennifer | Open | — | 0 | 2 | 0 | 15 | 2 | 3 | 0 | — | — |
| 22 | 18 | Hoàng Lê Minh Nam - nai | U14 | — | 0 | 1 | 0 | 27 | 1 | 4 | 1 | — | — |
| 23 | 19 | Hoàng Lê Minh Phúc | U8 | — | 0 | 0 | 0 | 23,5 | 0 | 4 | 0 | — | — |
| 24 | 20 | Lê Hoàng Gia Khánh - nai | U8 | — | 0 | 0 | 0 | 23,5 | 0 | 4 | 0 | — | — |
Jemleýji orun boýunça · 24 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Özara duşuşyk (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
OrunOýunçyUtuklar
1Nguyễn Quang Huy · 1840 · № 26TB1 0 · TB2 31 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3Birleşik U12
2Phạm Hoàng Bảo Khang · 1672 · № 55,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2Birleşik U12
3Phạm Hải Minh Huy · 1754 · № 35TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 1Birleşik U14
4WCM Phạm Trần Gia Thư · 1866 · № 15TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 1Birleşik Open
5Võ Nguyễn Hoàng Khang - nai · 1650 · № 65TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3Birleşik U10
6Huỳnh Văn Nam · 1720 · № 44,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3Birleşik U14
7Võ Quang Minh · 1577 · № 114TB1 0 · TB2 32 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2Birleşik U8
8Văn Đình Khôi · 1641 · № 74TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Birleşik Open
9Nguyễn Gia Minh · 1557 · № 124TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3Birleşik U14
10Ma Bảo Nam · 1588 · № 104TB1 0 · TB2 25 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1Birleşik U14
11Võ Huỳnh Trọng Phúc - nai · 1504 · № 154TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Birleşik U8
12Lê Quang Đạt · 0 · № 214TB1 0 · TB2 14 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1Birleşik Open
13Lê Phạm Tiến Minh · 1604 · № 93,5TB1 0 · TB2 33 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Birleşik U8
14Võ Minh Triết · 1508 · № 143,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Birleşik U12
15Lâm Tuấn Khải · 1617 · № 83,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0Birleşik Open
16Vũ Đắc Lộc · 0 · № 243,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Birleşik U14
17Trần Thiên Khải · 1437 · № 163TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 0Birleşik U8
18Nguyễn Ngọc Khánh Chi · 0 · № 223TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 0Birleşik U10
19Nguyễn Võ Tú Uyên · 0 · № 233TB1 0 · TB2 20 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Birleşik U10
20Nguyễn Thị Mỹ Duyên · 1548 · № 133TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 0Birleşik Open
21Chan, Jennifer · 0 · № 172TB1 0 · TB2 15 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0Birleşik Open
22Hoàng Lê Minh Nam - nai · 0 · № 181TB1 0 · TB2 27 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 1Birleşik U14
23Hoàng Lê Minh Phúc · 0 · № 190TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 0Birleşik U8
24Lê Hoàng Gia Khánh - nai · 0 · № 200TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 0Birleşik U8