Ýaryş merkeziTamamlanan#1501835
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TC
Wýetnam ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28Şweýsar ulgamy · 9 tapgyrWýetnam ( VIE )09/20 – 09/28Şweýsar ulgamy · 9 tapgyrRapid · 10'+5''Ortaça reýting 207149 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TC
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Geçirilýän ýer
- —
- Sene
- 2026-09-20 – 2026-09-28
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 9
- Wagt gözegçiligi
- Rapid · 10'+5''
- Baş emin
- Cầm Đăng Khoa
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- —
- Guramaçy
- —
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting
- 2071
- Gatnaşyjylar
- 49
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekÇeşme maglumaty
Çeşmä seretmek9 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | Nguyễn, Quang Nhật | QNI | — | 7,5 | 53 | 0,5 | 6 | 3 | 4 | 0 |
| 2 | 2 | Nguyễn, Minh Nhật Quang | HCM | — | 7,5 | 53 | 0,5 | 6 | 1 | 4 | 0 |
| 3 | 12 | Nguyễn, Anh Đức | HCM | — | 7 | 49 | 0 | 7 | 3 | 4 | 0 |
| 4 | 1 | Hà, Văn Tiến | DON | — | 6,5 | 52 | 0 | 6 | 4 | 5 | 0 |
| 5 | 13 | Đào, Văn Trọng | QNI | — | 6,5 | 49 | 0 | 6 | 1 | 4 | 0 |
| 6 | 6 | Phan, Nguyễn Công Minh | HCM | — | 6,5 | 42 | 0 | 6 | 2 | 4 | 0 |
| 7 | 8 | Chu, Tuấn Hải | DON | — | 5,5 | 48,5 | 1 | 4 | 1 | 5 | 0 |
| 8 | 7 | Nguyễn, Anh Quân | QNI | — | 5,5 | 48,5 | 0 | 4 | 2 | 5 | 0 |
| 9 | 10 | Võ, Văn Hoàng Tùng | DAN | — | 5,5 | 47 | 0 | 5 | 1 | 4 | 0 |
| 10 | 14 | Phí, Mạnh Cường | QNI | — | 5,5 | 45,5 | 0,5 | 5 | 2 | 5 | 0 |
| 11 | 4 | Đào, Cao Khoa | HCM | — | 5,5 | 45,5 | 0,5 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 12 | 32 | Nguyễn, Trường Phúc | DON | — | 5,5 | 45 | 0 | 5 | 2 | 5 | 0 |
| 13 | 5 | Phan, Trọng Tín | HCM | — | 5,5 | 45 | 0 | 4 | 1 | 5 | 0 |
| 14 | 15 | Nguyễn, Phúc Lợi | HCM | — | 5,5 | 44 | 0 | 5 | 4 | 5 | 0 |
| 15 | 30 | Đinh, Tú | BNI | — | 5 | 47,5 | 0 | 4 | 2 | 4 | 0 |
| 16 | 18 | Vũ, Quốc Đạt | HCM | — | 5 | 45,5 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 17 | 29 | Đặng, Cửu Tùng Lân | DON | — | 5 | 45 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 |
| 18 | 9 | Nguyễn, Anh Mẫn | DAN | — | 5 | 44,5 | 0 | 4 | 2 | 5 | 0 |
| 19 | 25 | Dương, Đình Chung | QNI | — | 5 | 42 | 0 | 4 | 2 | 4 | 0 |
| 20 | 45 | Lương, Đức Hoàng | QNI | — | 5 | 41 | 0 | 4 | 3 | 4 | 0 |
| 21 | 3 | Tôn, Thất Nhật Tân | DAN | — | 5 | 39 | 0 | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 22 | 31 | Nguyễn, Văn Bon | DON | — | 5 | 37 | 0 | 4 | 1 | 4 | 0 |
| 23 | 20 | Trần, Thanh Tân | HCM | — | 4,5 | 44,5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 0 |
| 24 | 22 | Phan, Thanh Giản | HCM | — | 4,5 | 42 | 0 | 4 | 3 | 4 | 0 |
| 25 | 28 | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | HCM | — | 4,5 | 41 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 26 | 41 | Bùi, Sơn Tùng | QNI | — | 4,5 | 39,5 | 0 | 3 | 0 | 5 | 0 |
| 27 | 37 | Đặng, Hữu Trang | HNO | — | 4,5 | 39 | 0 | 4 | 1 | 4 | 0 |
| 28 | 11 | Diệp, Khai Nguyên | HCM | — | 4,5 | 36,5 | 0 | 4 | 3 | 5 | 0 |
| 29 | 43 | Nguyễn, Hoàng Lâm | HCM | — | 4,5 | 35,5 | 0 | 4 | 2 | 4 | 0 |
| 30 | 26 | Vũ, Hữu Cường | DON | — | 4 | 43 | 0 | 4 | 2 | 5 | 0 |
| 31 | 38 | Nguyễn, Minh Hưng | DON | — | 4 | 43 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 32 | 27 | Vũ, Hồng Sơn | BNI | — | 4 | 40,5 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 33 | 19 | Đào, Quốc Hưng | HCM | — | 4 | 38 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 34 | 16 | Dương, Hồ Bảo Duy | DON | — | 4 | 36,5 | 0 | 4 | 3 | 5 | 0 |
| 35 | 35 | Đỗ, Như Khánh | DON | — | 4 | 35,5 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 36 | 42 | Đào, Duy Khánh | QNI | — | 4 | 33,5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 0 |
| 37 | 40 | Chu, Đức Huy | QNI | — | 4 | 30,5 | 0 | 4 | 2 | 5 | 0 |
| 38 | 49 | Lê, Trí Bách | DAN | — | 3,5 | 37 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 |
| 39 | 21 | Trần, Chánh Tâm | HCM | — | 3,5 | 37 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 40 | 24 | Nguyễn, Khánh Ngọc | DAN | — | 3,5 | 35,5 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 41 | 36 | Trương, Đình Vũ | DAN | — | 3,5 | 34,5 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 42 | 17 | Trần, Huỳnh Si La | DAN | — | 3,5 | 32 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 43 | 33 | Ngô, Ngọc Minh | DON | — | 3 | 34,5 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 |
| 44 | 39 | Nguyễn, Mạnh Hải | TNG | — | 3 | 34,5 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 45 | 47 | Hoàng, Mạnh Hùng | BNI | — | 3 | 32,5 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 46 | 34 | Trần, Hữu Bình | HCM | — | 3 | 28,5 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 |
| 47 | 46 | Nguyễn, An Tấn | DON | — | 3 | 28 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 48 | 44 | Nguyễn, Đại Thắng | HNO | — | 2,5 | 36 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 49 | 48 | Giáp, Xuân Cường | BNI | — | 1 | 27,5 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
Jemleýji orun boýunça · 49 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Most black · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)
OrunOýunçyUtuklar
1Nguyễn, Quang NhậtQNI · — · № 237,5TB1 53 · TB2 0,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
2Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM · — · № 27,5TB1 53 · TB2 0,5 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
3Nguyễn, Anh ĐứcHCM · — · № 127TB1 49 · TB2 0 · TB3 7 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
4Hà, Văn TiếnDON · — · № 16,5TB1 52 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 5 · TB6 0
5Đào, Văn TrọngQNI · — · № 136,5TB1 49 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
6Phan, Nguyễn Công MinhHCM · — · № 66,5TB1 42 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
7Chu, Tuấn HảiDON · — · № 85,5TB1 48,5 · TB2 1 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
8Nguyễn, Anh QuânQNI · — · № 75,5TB1 48,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
9Võ, Văn Hoàng TùngDAN · — · № 105,5TB1 47 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
10Phí, Mạnh CườngQNI · — · № 145,5TB1 45,5 · TB2 0,5 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
11Đào, Cao KhoaHCM · — · № 45,5TB1 45,5 · TB2 0,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
12Nguyễn, Trường PhúcDON · — · № 325,5TB1 45 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
13Phan, Trọng TínHCM · — · № 55,5TB1 45 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
14Nguyễn, Phúc LợiHCM · — · № 155,5TB1 44 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 5 · TB6 0
15Đinh, TúBNI · — · № 305TB1 47,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
16Vũ, Quốc ĐạtHCM · — · № 185TB1 45,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
17Đặng, Cửu Tùng LânDON · — · № 295TB1 45 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
18Nguyễn, Anh MẫnDAN · — · № 95TB1 44,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
19Dương, Đình ChungQNI · — · № 255TB1 42 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
20Lương, Đức HoàngQNI · — · № 455TB1 41 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
21Tôn, Thất Nhật TânDAN · — · № 35TB1 39 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
22Nguyễn, Văn BonDON · — · № 315TB1 37 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
23Trần, Thanh TânHCM · — · № 204,5TB1 44,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
24Phan, Thanh GiảnHCM · — · № 224,5TB1 42 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
25Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM · — · № 284,5TB1 41 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
26Bùi, Sơn TùngQNI · — · № 414,5TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 0
27Đặng, Hữu TrangHNO · — · № 374,5TB1 39 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
28Diệp, Khai NguyênHCM · — · № 114,5TB1 36,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
29Nguyễn, Hoàng LâmHCM · — · № 434,5TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
30Vũ, Hữu CườngDON · — · № 264TB1 43 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
31Nguyễn, Minh HưngDON · — · № 384TB1 43 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
32Vũ, Hồng SơnBNI · — · № 274TB1 40,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
33Đào, Quốc HưngHCM · — · № 194TB1 38 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
34Dương, Hồ Bảo DuyDON · — · № 164TB1 36,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
35Đỗ, Như KhánhDON · — · № 354TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
36Đào, Duy KhánhQNI · — · № 424TB1 33,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
37Chu, Đức HuyQNI · — · № 404TB1 30,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
38Lê, Trí BáchDAN · — · № 493,5TB1 37 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
39Trần, Chánh TâmHCM · — · № 213,5TB1 37 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
40Nguyễn, Khánh NgọcDAN · — · № 243,5TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
41Trương, Đình VũDAN · — · № 363,5TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
42Trần, Huỳnh Si LaDAN · — · № 173,5TB1 32 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
43Ngô, Ngọc MinhDON · — · № 333TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
44Nguyễn, Mạnh HảiTNG · — · № 393TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
45Hoàng, Mạnh HùngBNI · — · № 473TB1 32,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
46Trần, Hữu BìnhHCM · — · № 343TB1 28,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
47Nguyễn, An TấnDON · — · № 463TB1 28 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
48Nguyễn, Đại ThắngHNO · — · № 442,5TB1 36 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 0
49Giáp, Xuân CườngBNI · — · № 481TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0