Giải VinOlympics năm học 2025–2026 - Môn Cờ Vua Khối 1 Nam
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- Giải VinOlympics năm học 2025–2026 - Môn Cờ Vua Khối 1 Nam
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Geçirilýän ýer
- Căng tin tầng 4 - Trường THCS Vinschool Ocean Park ↗
- Sene
- 2026-10-01
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 7
- Wagt gözegçiligi
- Rapid · 15 phút + 0 giây
- Baş emin
- Nguyễn Văn Hải (12400122)
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- Tổ trưởng Phan Đình Mạnh
- Guramaçy
- Hệ thống Tiểu học Vinschool
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting
- 1000
- Gatnaşyjylar
- 13
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Guramaçynyň bildirişi
https://maps.app.goo.gl/Bn3pRj8Sw1sD1qn47 Thời gian dự kiến: Sáng: Ván 1: 8h00 - 8h45 Ván 2: 8h45 - 9h30 Ván 3: 9h30 - 10h15 Ván 4: 10h15 - 11h00 Chiều: Ván 5: 13h30 - 14h15 Ván 6: 14h15 - 15h00 Ván 7: 15h00 - 15h45
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekGuramaçynyň bildirişi
https://maps.app.goo.gl/Bn3pRj8Sw1sD1qn47 Thời gian dự kiến: Sáng: Ván 1: 8h00 - 8h45 Ván 2: 8h45 - 9h30 Ván 3: 9h30 - 10h15 Ván 4: 10h15 - 11h00 Chiều: Ván 5: 13h30 - 14h15 Ván 6: 14h15 - 15h00 Ván 7: 15h00 - 15h45
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekSanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | Trần, Trọng Khôi | TIM | — | 6 | 6 | 0 | 20 | 6 | 3 |
| 2 | 11 | Trần, Minh Khang | TIM | — | 5 | 5 | 0 | 22,5 | 5 | 3 |
| 3 | 6 | Nguyễn, Minh Phúc | SMA | — | 4 | 4 | 0 | 22 | 4 | 4 |
| 4 | 1 | Đậu, Ngọc Thiên Trí | OC1 | — | 3,5 | 3,5 | 0 | 17,5 | 3 | 3 |
| 5 | 3 | Nguyễn, Bá Quang Dũng | GRE | — | 3 | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 2 |
| 6 | 5 | Nguyễn, Khoa Việt | SMA | — | 3 | 3 | 0 | 23 | 3 | 3 |
| 7 | 13 | Trương, Minh Quân | MET | — | 3 | 3 | 0 | 20,5 | 3 | 3 |
| 8 | 8 | Nguyễn, Việt Nam | GRE | — | 3 | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 3 |
| 9 | 9 | Phạm, Phúc Hải Đăng | GAR | — | 3 | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 2 |
| 10 | 10 | Phùng, Chí Khang | HAR | — | 2,5 | 2,5 | 0 | 15,5 | 2 | 3 |
| 11 | 2 | Ngô, Đăng Khôi | HAR | — | 2 | 2 | 0 | 17,5 | 2 | 2 |
| 12 | 4 | Nguyễn, Đắc Phúc | MET | — | 2 | 2 | 0 | 17 | 2 | 3 |
| 13 | 7 | Nguyễn, Trọng Tường Minh | OC1 | — | 2 | 2 | 0 | 16 | 2 | 2 |
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Özara duşuşyk (DE) · TB3: Üýtgeýän Buhgolts görkezijisi (2023) (oýun utuklary) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)