赛事中心进行中#1526571
Giải Daisy L35
越南 ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24瑞士制 · 6 轮越南 ( VIE )10/24 – 10/24瑞士制 · 6 轮快棋 · Tối thứ 7 từ 19h - 21h10平均等级分 100023 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Daisy L35
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-24
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 6
- 时限
- 快棋 · Tối thứ 7 từ 19h - 21h10
- 总裁判
- NA Nguyễn Thanh Hậu
- 赛事总监
- NA Nguyễn Thanh Hậu
- 主办方
- CLB cờ vua Daisy
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 23
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Hồ Vũ Khôi Nguyên | VIE | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 2 | 6 | Lê Nam | VIE | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 3 | 12 | Nguyễn Hải Phong | VIE | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 4 | 15 | Nguyễn Ngọc Khải Minh | VIE | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 5 | 21 | Võ Bảo Khang | VIE | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 6 | 5 | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | VIE | 0 | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 |
| 7 | 16 | Phạm Huỳnh Minh Khôi | VIE | 0 | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 |
| 8 | 20 | Tô An Nhiên | VIE | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 9 | 2 | Hồ Nguyễn Bảo Châu | VIE | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 10 | 8 | Ngô Hà Phương | VIE | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 11 | 18 | Thái Hồng Nhật Linh | VIE | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 12 | 17 | Phạm Thanh Hải | VIE | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 13 | 23 | Hồ Phước Bảo | VIE | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 14 | 4 | Huỳnh Ngọc Minh Khôi | VIE | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 15 | 22 | Võ Phúc Khang | VIE | 0 | 1 | 0 | 1,5 | 1 |
| 16 | 9 | Ngô Minh Quân | VIE | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 17 | 13 | Nguyễn Hoàng Bách | VIE | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | 19 | Thái Hồng Nhật Minh | VIE | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | 1 | Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | VIE | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 20 | 10 | Nguyễn Bình An DI | VIE | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 21 | 14 | Nguyễn Ngọc An Nhiên | VIE | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 22 | 7 | Mai Nguyễn Nhật Chi | VIE | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 23 | 11 | Nguyễn Duy Anh | VIE | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
按最终名次 · 23 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分,去掉最低 1 项) · TB3: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Hồ Vũ Khôi NguyênVIE · 0 · 序号 32TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
2Lê NamVIE · 0 · 序号 62TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
3Nguyễn Hải PhongVIE · 0 · 序号 122TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
4Nguyễn Ngọc Khải MinhVIE · 0 · 序号 152TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
5Võ Bảo KhangVIE · 0 · 序号 212TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
6Huỳnh Nguyễn Bích NgânVIE · 0 · 序号 51,5TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 1
7Phạm Huỳnh Minh KhôiVIE · 0 · 序号 161,5TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 1
8Tô An NhiênVIE · 0 · 序号 201TB1 0 · TB2 2 · TB3 2
9Hồ Nguyễn Bảo ChâuVIE · 0 · 序号 21TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
10Ngô Hà PhươngVIE · 0 · 序号 81TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
11Thái Hồng Nhật LinhVIE · 0 · 序号 181TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
12Phạm Thanh HảiVIE · 0 · 序号 171TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
13Hồ Phước BảoVIE · 0 · 序号 231TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
14Huỳnh Ngọc Minh KhôiVIE · 0 · 序号 41TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
15Võ Phúc KhangVIE · 0 · 序号 221TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 1
16Ngô Minh QuânVIE · 0 · 序号 91TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
17Nguyễn Hoàng BáchVIE · 0 · 序号 131TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
18Thái Hồng Nhật MinhVIE · 0 · 序号 191TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
19Đoàn Nguyễn Bảo NghiVIE · 0 · 序号 10TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
20Nguyễn Bình An DIVIE · 0 · 序号 100TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
21Nguyễn Ngọc An NhiênVIE · 0 · 序号 140TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
22Mai Nguyễn Nhật ChiVIE · 0 · 序号 70TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
23Nguyễn Duy AnhVIE · 0 · 序号 110TB1 0 · TB2 1 · TB3 1