赛事中心状态未确认#1526304
HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG CẤP PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT NĂM 2026 NỮ 6-7
越南 ( VIE )Trường TH-THCS Phan Chu Trinh - 01 Phan Bội Châu, P. Buôn Ma Thuột, T.Đăk Lăk2026/10/25 – 2026/10/26循环制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH-THCS Phan Chu Trinh - 01 Phan Bội Châu, P. Buôn Ma Thuột, T.Đăk Lăk10/25 – 10/26循环制 · 7 轮平均等级分 10008 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG CẤP PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT NĂM 2026 NỮ 6-7
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25 – 2026-10-26
- 赛制
- 循环制
- 轮次
- 7
- 时限
- —
- 总裁判
- Nguyễn Thị Hồng Lam
- 裁判
- Trần Duy Đạt, Nguyễn Lê Mạnh Dũng, Nguyễn Thị Kim Ngọc
- 赛事总监
- PHÒNG VĂN HOÁ XÃ HỘI PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
- 主办方
- UBND PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 8
- FIDE Event ID
- —
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Dương, Diệu Anh | PHT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 2 | Lê, Phương Thảo | VIC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 3 | Nguyễn, Lê Huyền My | PCT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 4 | Nguyễn, Lê Phương Nghi | PCT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 5 | Nguyễn, Phạm Hoài An | TLO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 6 | Nguyễn, Phương Thùy | TLO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 7 | Phạm, Ngọc Khánh Nguyên | VIC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 8 | Phan, Khả Như | PHT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 8 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB6: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
名次棋手Rp得分
1Dương, Diệu AnhPHT · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Lê, Phương ThảoVIC · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Nguyễn, Lê Huyền MyPCT · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Nguyễn, Lê Phương NghiPCT · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Nguyễn, Phạm Hoài AnTLO · — · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Nguyễn, Phương ThùyTLO · — · 序号 600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Phạm, Ngọc Khánh NguyênVIC · — · 序号 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
—Phan, Khả NhưPHT · — · 序号 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0