赛事中心已结束#1525427

GIẢI CỜ VUA HKPĐ TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 8-9

越南 ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24瑞士制 · 6 轮越南 ( VIE )10/24 – 10/24瑞士制 · 6 轮平均等级分 100049 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
CLB KIỆN TƯỚNG TRẺ TƯƠNG LAI
裁判
PHAN VĂN VÀNG
赛事总监
—
主办方
TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG
评级方式
-
地点
—
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA HKPĐ TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 8-9
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-24
赛制
瑞士制
轮次
6
时限
—
总裁判
CLB KIỆN TƯỚNG TRẺ TƯƠNG LAI
裁判
PHAN VĂN VÀNG
赛事总监
—
主办方
TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
49

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

6 轮后最终排名

GIẢI CỜ VUA HKPĐ TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 8-9 · 6 轮后最终排名
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
136Phạm, Quang Trung8A605,5023522
228Nguyễn, Quang Đăng Khoa9A605022,5533
325Nguyễn, Minh Quang8A305020423
414Lê, Nguyễn Khánh Duy8A105018,5523
529Nguyễn, Quốc Khánh8B405018,5523
622Nguyễn, Hoàng Long9A604019,5423
721Nguyễn, Hoàng Lợi9A104019,5413
833Nguyễn, Trọng Cao Sang8B104018,5423
924Nguyễn, Minh Quân 9B49B404017,5323
108Đoàn, Xuân Trường Giang8A104017423
1119Nguyễn, Đình Bảo Long9A104017423
1210Hoàng, Văn Hải9A104016,5423
131Anh, Khoa9A404015423
142Bùi, Lê Khánh Duy9A603,5021324
157Đoàn, Anh Minh8A103019,5213
164Công, Trí9A403019313
1715Lê, Trong Thanh Thản8B203018,5313
1846Tuấn, Ngọc9A403018323
1934Phạm, Gia Ngọc8A803018313
2012Lê, Đăng Khoa9A303017,5313
2141Trần, Bảo Nam8B503017323
2249Đỗ, Gia Bảo9B403017313
2317Nguyễn, Bá Hải Dương8B403016323
2416Ngô, Phước Nhân8B503015313
2523Nguyễn, Minh Quân 8A68A603014,5313
2620Nguyễn, Hoàng An9B103012323
2727Nguyễn, Lê Hoàng Nhân8A703012313
2813Lê, Minh Khôi8A902018213
2926Nguyễn, Ngọc Gia Huynh8A102017,5213
3031Nguyễn, Tấn Phong9B102016203
319Hồ, Lê Gia Bảo9A102015213
3232Nguyễn, Trần Minh Triết8B202015212
3344Trần, Vũ9A502015202
3435Phạm, Nam Phúc8B102014,5223
3542Trần, Quốc Đạt9A101017,5102
3643Trần, Thành Cương8A10007001
3740Tô, Việt Nhân9A10006001
383Bùi, Lê Quang Minh8A10005001
395Đào, Quốc Trung9A60005000
4038Phan, Hoàng Quân9A50005000
4145Triệu, Quốc Việt8A80004001
4248Vũ, Quang Minh9A10004000
4339Thế, Vinh8A50003001
4447Võ, Văn Hậu9A10003001
456Đỗ, Minh Quân9A10002,5001
4630Nguyễn, Tấn Phát8A80002,5000
4737Phạm, Thế Long9B20002001
4811Kim, Bảo8A50002000
4918Nguyễn, Đại Thông8A80001001
按最终名次 · 49 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分,去掉最低 1 项) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

名次棋手得分
1Phạm, Quang Trung8A6 · 0 · 序号 365,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 2
2Nguyễn, Quang Đăng Khoa9A6 · 0 · 序号 285TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3
3Nguyễn, Minh Quang8A3 · 0 · 序号 255TB1 0 · TB2 20 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3
4Lê, Nguyễn Khánh Duy8A1 · 0 · 序号 145TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 3
5Nguyễn, Quốc Khánh8B4 · 0 · 序号 295TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 3
6Nguyễn, Hoàng Long9A6 · 0 · 序号 224TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3
7Nguyễn, Hoàng Lợi9A1 · 0 · 序号 214TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 3
8Nguyễn, Trọng Cao Sang8B1 · 0 · 序号 334TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3
9Nguyễn, Minh Quân 9B49B4 · 0 · 序号 244TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3
10Đoàn, Xuân Trường Giang8A1 · 0 · 序号 84TB1 0 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3
11Nguyễn, Đình Bảo Long9A1 · 0 · 序号 194TB1 0 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3
12Hoàng, Văn Hải9A1 · 0 · 序号 104TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3
13Anh, Khoa9A4 · 0 · 序号 14TB1 0 · TB2 15 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3
14Bùi, Lê Khánh Duy9A6 · 0 · 序号 23,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4
15Đoàn, Anh Minh8A1 · 0 · 序号 73TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3
16Công, Trí9A4 · 0 · 序号 43TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3
17Lê, Trong Thanh Thản8B2 · 0 · 序号 153TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3
18Tuấn, Ngọc9A4 · 0 · 序号 463TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3
19Phạm, Gia Ngọc8A8 · 0 · 序号 343TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3
20Lê, Đăng Khoa9A3 · 0 · 序号 123TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3
21Trần, Bảo Nam8B5 · 0 · 序号 413TB1 0 · TB2 17 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3
22Đỗ, Gia Bảo9B4 · 0 · 序号 493TB1 0 · TB2 17 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3
23Nguyễn, Bá Hải Dương8B4 · 0 · 序号 173TB1 0 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3
24Ngô, Phước Nhân8B5 · 0 · 序号 163TB1 0 · TB2 15 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3
25Nguyễn, Minh Quân 8A68A6 · 0 · 序号 233TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3
26Nguyễn, Hoàng An9B1 · 0 · 序号 203TB1 0 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3
27Nguyễn, Lê Hoàng Nhân8A7 · 0 · 序号 273TB1 0 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3
28Lê, Minh Khôi8A9 · 0 · 序号 132TB1 0 · TB2 18 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3
29Nguyễn, Ngọc Gia Huynh8A1 · 0 · 序号 262TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3
30Nguyễn, Tấn Phong9B1 · 0 · 序号 312TB1 0 · TB2 16 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3
31Hồ, Lê Gia Bảo9A1 · 0 · 序号 92TB1 0 · TB2 15 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3
32Nguyễn, Trần Minh Triết8B2 · 0 · 序号 322TB1 0 · TB2 15 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 2
33Trần, Vũ9A5 · 0 · 序号 442TB1 0 · TB2 15 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
34Phạm, Nam Phúc8B1 · 0 · 序号 352TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 3
35Trần, Quốc Đạt9A1 · 0 · 序号 421TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
36Trần, Thành Cương8A1 · 0 · 序号 430TB1 0 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
37Tô, Việt Nhân9A1 · 0 · 序号 400TB1 0 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
38Bùi, Lê Quang Minh8A1 · 0 · 序号 30TB1 0 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
39Đào, Quốc Trung9A6 · 0 · 序号 50TB1 0 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Phan, Hoàng Quân9A5 · 0 · 序号 380TB1 0 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Triệu, Quốc Việt8A8 · 0 · 序号 450TB1 0 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
42Vũ, Quang Minh9A1 · 0 · 序号 480TB1 0 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
43Thế, Vinh8A5 · 0 · 序号 390TB1 0 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
44Võ, Văn Hậu9A1 · 0 · 序号 470TB1 0 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
45Đỗ, Minh Quân9A1 · 0 · 序号 60TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
46Nguyễn, Tấn Phát8A8 · 0 · 序号 300TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
47Phạm, Thế Long9B2 · 0 · 序号 370TB1 0 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
48Kim, Bảo8A5 · 0 · 序号 110TB1 0 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
49Nguyễn, Đại Thông8A8 · 0 · 序号 180TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1