赛事中心状态未确认#1525327

GIẢI CỜ VUA MC THÁNG 10 NĂM 2026 BẢNG 2018-2017

越南 ( VIE )TRUNG TÂM VĂN HÓA TDTT PHƯỜNG LONG BIÊN2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · TRUNG TÂM VĂN HÓA TDTT PHƯỜNG LONG BIÊN10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮平均等级分 100021 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
TRUNG KIEN
赛事总监
MANH CUONG
主办方
MCCHESS
评级方式
-
地点
TRUNG TÂM VĂN HÓA TDTT PHƯỜNG LONG BIÊN ↗
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA MC THÁNG 10 NĂM 2026 BẢNG 2018-2017
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
—
总裁判
TRUNG KIEN
赛事总监
MANH CUONG
主办方
MCCHESS
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
21

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

GIẢI CỜ VUA MC THÁNG 10 NĂM 2026 BẢNG 2018-2017 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3
11Đàn Phúc Hưng,VIE00000
22Đặng Duy Anh,VIE00000
33Lưu Bảo Long,VIE00000
44Nguyễn An Huy,VIE00000
55Nguyễn Khôi Nguyên,VIE00000
66Nguyễn Nhật Đăng,VIE00000
77Nguyễn Nhật Quang,VIE00000
88Nguyễn Ph Huy Bách,VIE00000
99Nguyễn Ph Huy Dương,VIE00000
1010Nguyễn Quang Minh,VIE00000
1111Nguyễn Thảo Ngân,VIE00000
1212Nguyễn Tuấn Nghĩa,VIE00000
1313Nguyễn Tùng Bách,VIE00000
1414Nguyễn Vũ Minh Khánh,VIE00000
1515Phan Minh Quang,VIE00000
1616Tống Quang Sơn,VIE00000
1717Trần Minh Trí,VIE00000
1818Trịnh Khôi Nguyên,VIE00000
1919Trịnh Minh Duy,VIE00000
2020Trương Minh Đức,VIE00000
2121Vũ Mạnh Đức,VIE00000
按最终名次 · 21 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分)

名次棋手得分
2Đặng Duy Anh,VIE · 0 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Lưu Bảo Long,VIE · 0 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Nguyễn An Huy,VIE · 0 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Phan Minh Quang,VIE · 0 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Tống Quang Sơn,VIE · 0 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Trần Minh Trí,VIE · 0 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Trịnh Minh Duy,VIE · 0 · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Vũ Mạnh Đức,VIE · 0 · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0