赛事中心状态未确认#1525274
GIẢI CỜ VUA MC THÁNG 10 NĂM 2026 BẢNG 2020
越南 ( VIE )TRUNG TÂM VĂN HÓA TDTT PHƯỜNG LONG BIÊN2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · TRUNG TÂM VĂN HÓA TDTT PHƯỜNG LONG BIÊN10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮平均等级分 100019 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA MC THÁNG 10 NĂM 2026 BẢNG 2020
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- —
- 总裁判
- TRUNG KIEN
- 赛事总监
- MANH CUONG
- 主办方
- MCCHESS
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 19
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Đinh Phúc Hưng, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Đỗ Minh Quân, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Đỗ Phúc Lâm, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Gia Phát, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Hoàng Hiếu, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Hoàng Kim Khoa, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Hoàng Minh Quân, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lã Phương Quang Huy, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Lê Bùi Tuấn Minh, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Lê Minh Châu, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Lê Nguyễn Đức Quân, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Lê Quang Huy, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn Anh Khôi, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn Bình An, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn Hà Bách, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn Minh Quân, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn Phúc Lâm, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Vũ Hoàng Anh, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Vũ Hữu Khánh, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 19 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分)
名次棋手得分
1Đinh Phúc Hưng,VIE · 0 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Đỗ Minh Quân,VIE · 0 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Đỗ Phúc Lâm,VIE · 0 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Gia Phát,VIE · 0 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Hoàng Hiếu,VIE · 0 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Hoàng Kim Khoa,VIE · 0 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Hoàng Minh Quân,VIE · 0 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Lã Phương Quang Huy,VIE · 0 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Lê Bùi Tuấn Minh,VIE · 0 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Lê Minh Châu,VIE · 0 · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Lê Nguyễn Đức Quân,VIE · 0 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Lê Quang Huy,VIE · 0 · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Nguyễn Anh Khôi,VIE · 0 · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Nguyễn Bình An,VIE · 0 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Nguyễn Hà Bách,VIE · 0 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Nguyễn Minh Quân,VIE · 0 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Nguyễn Phúc Lâm,VIE · 0 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Vũ Hoàng Anh,VIE · 0 · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Vũ Hữu Khánh,VIE · 0 · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0