赛事中心进行中#1525233
Tqk
越南 ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )10/24 – 10/25瑞士制 · 7 轮10'平均等级分 139938 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Tqk
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-24 – 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 10'
- 总裁判
- Bùi Phan An
- 赛事总监
- —
- 主办方
- Bùi Phan an
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1399
- 参赛
- 38
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | Nguyễn, Văn Đại | VIE | 1399 | 5 | 11,5 | 13,5 | 13,5 |
| 2 | 34 | Vũ, Hoàng Nhựt Nam | VIE | 1399 | 4,5 | 13,5 | 15 | 12,75 |
| 3 | 21 | Nguyễn, Sơn Thành | VIE | 1399 | 4,5 | 13,5 | 14,5 | 12,25 |
| 4 | 19 | Nguyễn, Lê Quốc Bình | VIE | 1399 | 4 | 14 | 16 | 11 |
| 5 | 25 | Nguyễn, Văn Trưởng | VIE | 1399 | 4 | 13 | 15 | 11 |
| 6 | 8 | Nguyễn, Anh Kiệt | VIE | 1399 | 4 | 12,5 | 12,5 | 8 |
| 7 | 30 | Trần, Thanh Danh | VIE | 1399 | 4 | 11 | 12 | 9 |
| 8 | 17 | Nguyễn, Hoàng Việt Anh | VIE | 1399 | 3 | 16 | 18 | 9 |
| 9 | 15 | Nguyễn, Hoàng Thanh | VIE | 1399 | 3 | 14,5 | 17 | 8,5 |
| 10 | 12 | Nguyễn, Hạo Nhân | VIE | 1399 | 3 | 13,5 | 14,5 | 6 |
| 11 | 22 | Nguyễn, Thanh Hào | VIE | 1399 | 3 | 13 | 15 | 8 |
| 12 | 3 | Huỳnh, Hữu Nam | VIE | 1399 | 3 | 13 | 15 | 7,5 |
| 13 | 18 | Nguyễn, Lê Minh | VIE | 1399 | 3 | 13 | 14 | 6 |
| 14 | 11 | Nguyễn, Đức Huy | VIE | 1399 | 3 | 12,5 | 13,5 | 5 |
| 15 | 38 | Vương, Quốc Anh | VIE | 1399 | 3 | 11 | 11 | 4 |
| 16 | 7 | Ngô, Minh Phúc | VIE | 1399 | 3 | 10,5 | 11,5 | 5,5 |
| 17 | 13 | Nguyễn, Hoàng Lâm | VIE | 1399 | 3 | 9 | 10 | 5 |
| 18 | 37 | Vũ, Việt Phú | VIE | 1399 | 3 | 9 | 10 | 4 |
| 19 | 5 | Mai, Hiếu Anh | VIE | 1399 | 2,5 | 11,5 | 11,5 | 2,25 |
| 20 | 26 | Trà, Đức Tín | VIE | 1399 | 2,5 | 10,5 | 11,5 | 4,25 |
| 21 | 4 | Lê, Bá Nhân Nghĩa | VIE | 1399 | 2 | 14,5 | 16,5 | 4 |
| 22 | 10 | Nguyễn, Đình Trung | VIE | 1399 | 2 | 12,5 | 13,5 | 2,5 |
| 23 | 6 | Mai, Trường Giang | VIE | 1399 | 2 | 12 | 13,5 | 3,5 |
| 24 | 32 | Vũ, Hoàng Anh | VIE | 1399 | 2 | 12 | 13 | 4 |
| 25 | 28 | Trần, Đức Nghĩa | VIE | 1399 | 2 | 12 | 13 | 3 |
| 26 | 9 | Nguyễn, Anh Tuấn | VIE | 1399 | 2 | 11 | 12 | 3 |
| 27 | 23 | Nguyễn, Thanh Tuấn | VIE | 1399 | 2 | 10 | 11 | 2 |
| 28 | 36 | Vũ, Tấn sang | VIE | 1399 | 2 | 9,5 | 9,5 | 1 |
| 29 | 20 | Nguyễn, Minh Nhật | VIE | 1399 | 2 | 8,5 | 9,5 | 2,5 |
| 30 | 2 | Hoàng, Gia Anh | VIE | 1399 | 1 | 12,5 | 13,5 | 1 |
| 31 | 16 | Nguyễn, Hoàng Trọng | VIE | 1399 | 1 | 10,5 | 11,5 | 1 |
| 31 | 33 | Vũ, Hoàng Hiếu | VIE | 1399 | 1 | 10,5 | 11,5 | 1 |
| 33 | 35 | Vũ, Minh Trí | VIE | 1399 | 1 | 8 | 9 | 1 |
| 33 | 31 | Trương, Ngọc Hân | VIE | 1399 | 1 | 8 | 9 | 1 |
| 35 | 14 | Nguyễn, Hoàng Long | VIE | 1399 | 1 | 6 | 6 | 0 |
| 36 | 27 | Trần, Đình Nhật Nam | VIE | 1399 | 0 | 11,5 | 12,5 | 0 |
| 37 | 1 | Hoàng, Anh Tuấn | VIE | 1399 | 0 | 6,5 | 6,5 | 0 |
| 38 | 29 | Trần, Phát Tài | VIE | 1399 | 0 | 4 | 4 | 0 |
按最终名次 · 38 人
破分项 ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Nguyễn, Văn ĐạiVIE · 1399 · 序号 245TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 13,5
2Vũ, Hoàng Nhựt NamVIE · 1399 · 序号 344,5TB1 13,5 · TB2 15 · TB3 12,75
3Nguyễn, Sơn ThànhVIE · 1399 · 序号 214,5TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 12,25
4Nguyễn, Lê Quốc BìnhVIE · 1399 · 序号 194TB1 14 · TB2 16 · TB3 11
5Nguyễn, Văn TrưởngVIE · 1399 · 序号 254TB1 13 · TB2 15 · TB3 11
6Nguyễn, Anh KiệtVIE · 1399 · 序号 84TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 8
7Trần, Thanh DanhVIE · 1399 · 序号 304TB1 11 · TB2 12 · TB3 9
8Nguyễn, Hoàng Việt AnhVIE · 1399 · 序号 173TB1 16 · TB2 18 · TB3 9
9Nguyễn, Hoàng ThanhVIE · 1399 · 序号 153TB1 14,5 · TB2 17 · TB3 8,5
10Nguyễn, Hạo NhânVIE · 1399 · 序号 123TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 6
11Nguyễn, Thanh HàoVIE · 1399 · 序号 223TB1 13 · TB2 15 · TB3 8
12Huỳnh, Hữu NamVIE · 1399 · 序号 33TB1 13 · TB2 15 · TB3 7,5
13Nguyễn, Lê MinhVIE · 1399 · 序号 183TB1 13 · TB2 14 · TB3 6
14Nguyễn, Đức HuyVIE · 1399 · 序号 113TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 5
15Vương, Quốc AnhVIE · 1399 · 序号 383TB1 11 · TB2 11 · TB3 4
16Ngô, Minh PhúcVIE · 1399 · 序号 73TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 5,5
17Nguyễn, Hoàng LâmVIE · 1399 · 序号 133TB1 9 · TB2 10 · TB3 5
18Vũ, Việt PhúVIE · 1399 · 序号 373TB1 9 · TB2 10 · TB3 4
19Mai, Hiếu AnhVIE · 1399 · 序号 52,5TB1 11,5 · TB2 11,5 · TB3 2,25
20Trà, Đức TínVIE · 1399 · 序号 262,5TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 4,25
21Lê, Bá Nhân NghĩaVIE · 1399 · 序号 42TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 4
22Nguyễn, Đình TrungVIE · 1399 · 序号 102TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 2,5
23Mai, Trường GiangVIE · 1399 · 序号 62TB1 12 · TB2 13,5 · TB3 3,5
24Vũ, Hoàng AnhVIE · 1399 · 序号 322TB1 12 · TB2 13 · TB3 4
25Trần, Đức NghĩaVIE · 1399 · 序号 282TB1 12 · TB2 13 · TB3 3
26Nguyễn, Anh TuấnVIE · 1399 · 序号 92TB1 11 · TB2 12 · TB3 3
27Nguyễn, Thanh TuấnVIE · 1399 · 序号 232TB1 10 · TB2 11 · TB3 2
28Vũ, Tấn sangVIE · 1399 · 序号 362TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 1
29Nguyễn, Minh NhậtVIE · 1399 · 序号 202TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 2,5
30Hoàng, Gia AnhVIE · 1399 · 序号 21TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 1
31Nguyễn, Hoàng TrọngVIE · 1399 · 序号 161TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 1
31Vũ, Hoàng HiếuVIE · 1399 · 序号 331TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 1
33Vũ, Minh TríVIE · 1399 · 序号 351TB1 8 · TB2 9 · TB3 1
33Trương, Ngọc HânVIE · 1399 · 序号 311TB1 8 · TB2 9 · TB3 1
35Nguyễn, Hoàng LongVIE · 1399 · 序号 141TB1 6 · TB2 6 · TB3 0
36Trần, Đình Nhật NamVIE · 1399 · 序号 270TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 0
37Hoàng, Anh TuấnVIE · 1399 · 序号 10TB1 6,5 · TB2 6,5 · TB3 0
38Trần, Phát TàiVIE · 1399 · 序号 290TB1 4 · TB2 4 · TB3 0