赛事中心状态未确认#1524858

GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 9 TUỔI

越南 ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE )10/14 – 10/14瑞士制 · 5 轮平均等级分 179512 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
—
平均等级分
1795
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 9 TUỔI
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-14
赛制
瑞士制
轮次
5
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分
1795
参赛
12

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

GIẢI CỜ TƯỚNG NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 9 TUỔI · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Trần Thái Anh——000000
22Nguyễn Hoàng Bách——000000
33Đào Xuân Bách——000000
44Hoàng Minh Đức——000000
55Mai Minh Khôi——000000
66Nguyễn Đặng Minh Khôi——000000
77Hồ Phúc Minh Khôi——000000
88Nguyễn Hoàng Lâm——000000
99Nguyễn Thành Lâm——000000
1010Nguyễn Khôi Nguyên——000000
1111Đỗ Minh Quân——000000
1212Vũ Đức Trọng——000000
按最终名次 · 12 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Trần Thái Anh · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Nguyễn Hoàng Bách · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đào Xuân Bách · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Hoàng Minh Đức · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Mai Minh Khôi · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn Đặng Minh Khôi · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Hồ Phúc Minh Khôi · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Nguyễn Hoàng Lâm · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Nguyễn Thành Lâm · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Nguyễn Khôi Nguyên · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Đỗ Minh Quân · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Vũ Đức Trọng · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0