赛事中心未开始#1524064

THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG MASTER

越南 ( VIE )19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE ) · 19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM10/25 – 10/25瑞士制 · 5 轮快棋 · 10 phút + 2 giây/nước平均等级分 / 平均年龄 1000 / 117 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Phạm Ngọc Hoạt
赛事总监
Lê Bá Vương
主办方
CLB Cờ Vua Thủ Đức
评级方式
-
地点
19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 11
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG MASTER
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
5
时限
快棋 · 10 phút + 2 giây/nước
总裁判
Phạm Ngọc Hoạt
赛事总监
Lê Bá Vương
主办方
CLB Cờ Vua Thủ Đức
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 11
参赛
7

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG MASTER · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3
11Bùi, Trung TínCD00000
22Lê, Nguyễn Minh NghĩaCD00000
33Nguyễn, Quốc AnVH00000
44Nguyễn, Thanh HuyQ900000
55Nguyễn, Thiên PhướcCD00000
66Nguyễn, Vương Tuấn KhươngCD00000
77Tống, Phước AnQ900000
按最终名次 · 7 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Bùi, Trung TínCD · 0 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0