赛事中心状态未确认#1523754

Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 1,2,3

越南 ( VIE )Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/11/01瑞士制越南 ( VIE ) · Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng10/21 – 11/01瑞士制超快棋 · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10平均等级分 1000

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
赛事总监
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
主办方
Trường TH & THCS Hòa Cường
评级方式
-
地点
Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng ↗
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 1,2,3
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-21 – 2026-11-01
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
超快棋 · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
总裁判
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
赛事总监
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
主办方
Trường TH & THCS Hòa Cường
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
71

主办方公告

Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết

来源信息

查看源站

主办方公告

Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết

来源信息

查看源站
参赛棋手
71
联盟
26
平均等级分
1000
对局
0

协会统计

协会统计
#协会协会名称人数
11/31/35
21/41/44
32/12/14
41/11/14
51/51/54
63/13/14
73/23/24
82/22/24
91/21/24
103/73/73
111/71/72
122/32/32
132/52/52
141/61/62
153/83/82
162/62/62
172/72/72
182/42/42
193/93/92
203/43/42
212/92/92
223/63/62
233/33/32
242/82/82
253/53/52
261/81/81
合计71

称号统计

称号统计
称号人数
无称号棋手