赛事中心状态未确认#1523599
HỘI KHỎE PHÙ ĐỔNG CẤP TRƯỜNG 2026 KHỐI 3 NỮ
越南 ( VIE )2026/10/22 – 2026/10/23瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE )10/22 – 10/23瑞士制 · 5 轮标准 · 22/20/2026平均等级分 100010 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- HỘI KHỎE PHÙ ĐỔNG CẤP TRƯỜNG 2026 KHỐI 3 NỮ
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-22 – 2026-10-23
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- 标准 · 22/20/2026
- 总裁判
- DƯƠNG VĂN LỄ
- 赛事总监
- —
- 主办方
- TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÀO VIÊN - PHÂN HIỆU HỮU BẰNG
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 10
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Ngô, Diệp Anh | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Ngô, Diệp Chi | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Nguyễn, Như Ý | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Nguyễn, Thảo Nhi | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Nguyễn, Thị Bảo Ngọc | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn, Thị Diệu My | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn, Thị Hoài An | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn, Thị Thuỳ Duyên | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Trần, Thị Khánh Linh | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Trần, Thị Ngọc Hân | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
按最终名次 · 10 人
破分项 ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
名次棋手得分
1Ngô, Diệp AnhVIE · 0 · 序号 1—TB1 0 · TB2 0
2Ngô, Diệp ChiVIE · 0 · 序号 2—TB1 0 · TB2 0
3Nguyễn, Như ÝVIE · 0 · 序号 3—TB1 0 · TB2 0
4Nguyễn, Thảo NhiVIE · 0 · 序号 4—TB1 0 · TB2 0
5Nguyễn, Thị Bảo NgọcVIE · 0 · 序号 5—TB1 0 · TB2 0
6Nguyễn, Thị Diệu MyVIE · 0 · 序号 6—TB1 0 · TB2 0
7Nguyễn, Thị Hoài AnVIE · 0 · 序号 7—TB1 0 · TB2 0
8Nguyễn, Thị Thuỳ DuyênVIE · 0 · 序号 8—TB1 0 · TB2 0
9Trần, Thị Khánh LinhVIE · 0 · 序号 9—TB1 0 · TB2 0
10Trần, Thị Ngọc HânVIE · 0 · 序号 10—TB1 0 · TB2 0