赛事中心进行中#1523518
ĐẤU TẬP CỜ NHANH MIND CHESS LỚP NÂNG CAO LẦN 5
越南 ( VIE )Trung Tâm Cờ Vua Mind Chess 19 đường số 6, KDC Vĩnh Lộc, Bình Tân, HCM2026/10/21 – 2026/11/21瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trung Tâm Cờ Vua Mind Chess 19 đường số 6, KDC Vĩnh Lộc, Bình Tân, HCM10/21 – 11/21瑞士制 · 7 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 910 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- ĐẤU TẬP CỜ NHANH MIND CHESS LỚP NÂNG CAO LẦN 5
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-21 – 2026-11-21
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- —
- 总裁判
- Thầy Nguyễn Tuấn Khang
- 赛事总监
- Thầy Nguyễn Tuấn Khang
- 主办方
- TRUNG TÂM CỜ VUA MIND CHESS
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 9
- 参赛
- 10
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Đặng Nguyên, | Vie | 0 | 3 | 5 |
| 2 | 1 | Bùi Quang Minh, | Vie | 0 | 2 | 6 |
| 3 | 7 | Nguyễn Ngọc Anh, | Vie | 0 | 2 | 6 |
| 4 | 10 | Thái Đinh Bảo Khanh, | Vie | 0 | 2 | 4 |
| 5 | 6 | Nguyễn Hữu Nhật Minh, | Vie | 0 | 2 | 3 |
| 6 | 3 | Hồ Nguyễn Tâm An, | Vie | 0 | 1 | 6 |
| 7 | 5 | Nguyễn Đức Trung Kiên, | Vie | 0 | 1 | 5 |
| 8 | 4 | Lê Bảo Châu, | Vie | 0 | 1 | 4 |
| 9 | 8 | Phạm Nguyễn An Nhi, | Vie | 0 | 1 | 2 |
| 10 | 9 | Phan Gia Minh, | Vie | 0 | 0 | 4 |
按最终名次 · 10 人
破分项 ▾
TB1: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分)
名次棋手得分
1Đặng Nguyên,Vie · 0 · 序号 23TB1 5
8Lê Bảo Châu,Vie · 0 · 序号 41TB1 4
10Phan Gia Minh,Vie · 0 · 序号 90TB1 4