赛事中心状态未确认#1523395
Giải Cờ vua Ươm mầm tài năng Câu lạc bộ Cờ vua thông minh năm 2026
越南 ( VIE )2026/10/21 – 2026/10/21瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )10/21 – 10/21瑞士制 · 7 轮平均等级分 1000103 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Cờ vua Ươm mầm tài năng Câu lạc bộ Cờ vua thông minh năm 2026
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-21
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 103
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
按最终名次 · 103 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Bùi, Đức LâmCTM · 0 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Bùi, Đức Thiện Anh10CTM · 0 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Bùi, Gia HuyCTM · 0 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Bùi, Hoàng Gia HưngCTM · 0 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Bùi, Kim Ngân GCTM · 0 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Bùi, Minh KhôiCTM · 0 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Bùi, Phúc ĐạtCTM · 0 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Đàm, Duy KhánhCTM · 0 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Đặng, Ngọc Mai Trang 11CTM · 0 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Đào, Minh HiếuCTM · 0 · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Đinh, An Khuê GCTM · 0 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Đinh, Khôi NguyênCTM · 0 · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Đinh, Lê Hoàng AnhCTM · 0 · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Đinh, Lê Hoàng DũngCTM · 0 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Đinh, Trung Kiên 11CTM · 0 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Đỗ, Hoàng Diệu Linh GCTM · 0 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Đỗ, Tuấn MinhCTM · 0 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Đoàn, Quỳnh HươngCTM · 0 · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Hoàng, Đăng KiênCTM · 0 · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Hoàng, Gia HuyCTM · 0 · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Kim, Thành NamCTM · 0 · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Lê, Đức NhẫnCTM · 0 · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Lê, Đức TríCTM · 0 · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Lê, Hoàng PhúcCTM · 0 · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Lê, Ngọc Diệp GCTM · 0 · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Lê, Ngọc DuyCTM · 0 · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Lê, Ngọc Trường Sơn 9CTM · 0 · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Lê, Nguyên Phong10CTM · 0 · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Lê, Nhật MinhCTM · 0 · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Lê, Quang MinhCTM · 0 · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Lê, Tấn PhátCTM · 0 · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Lê, Trung DũngCTM · 0 · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33Lưu, Minh Hương Giang GCTM · 0 · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34Lưu, Minh Minh 9CTM · 0 · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Ngô, Ngọc Anh 11CTM · 0 · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Nguyễn, Bảo Anh GCTM · 0 · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
37Nguyễn, Bảo DuyCTM · 0 · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38Nguyễn, Bùi Tuấn HùngCTM · 0 · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39Nguyễn, Chí ThiệnCTM · 0 · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40Nguyễn, Đình KhánhCTM · 0 · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41Nguyễn, Đức LongCTM · 0 · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
42Nguyễn, Đức LongCTM · 0 · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
43Nguyễn, Duy AnhCTM · 0 · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
44Nguyễn, Gia ĐứcCTM · 0 · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
45Nguyễn, Gia HưngCTM · 0 · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
46Nguyễn, Hải LâmCTM · 0 · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
47Nguyễn, Hoàng BáchCTM · 0 · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
48Nguyễn, Hoàng Dũng 11CTM · 0 · 序号 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
49Nguyễn, Hoàng TùngCTM · 0 · 序号 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
50Nguyễn, Hữu Bảo AnCTM · 0 · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0