赛事中心状态未确认#1522204
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh
越南 ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制越南 ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội10/25 – 10/25瑞士制快棋 · 10 phút + 2 giây平均等级分 / 平均年龄 2419 / 10
赛事数据更新中:起始名单、赛程、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 phút + 2 giây
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- CLB Kiện tướng tương lai
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 2419 / 10
- 参赛
- 157
主办方公告
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
来源信息
查看源站主办方公告
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
来源信息
查看源站- 参赛棋手
- 157
- 联盟
- 29
- 平均等级分
- 2419
- 对局
- 0
协会统计
| # | 协会 | 协会名称 | 人数 |
|---|---|---|---|
| 1 | KTL | KTL | 64 |
| 2 | VIE | 越南 | 29 |
| 3 | TTR | TTR | 6 |
| 4 | HPH | HPH | 6 |
| 5 | QNI | QNI | 6 |
| 6 | TNV | TNV | 5 |
| 7 | WDI | WDI | 5 |
| 8 | STA | STA | 4 |
| 9 | VCH | VCH | 4 |
| 10 | BNI | BNI | 3 |
| 11 | PTH | PTH | 3 |
| 12 | TNC | TNC | 2 |
| 13 | VPH | VPH | 2 |
| 14 | OLP | OLP | 2 |
| 15 | QDO | QDO | 2 |
| 16 | CAP | CAP | 1 |
| 17 | CEN | CEN | 1 |
| 18 | BVI | BVI | 1 |
| 19 | BGI | BGI | 1 |
| 20 | DRE | DRE | 1 |
| 21 | TTV | TTV | 1 |
| 22 | JPN | 日本 | 1 |
| 23 | NEX | NEX | 1 |
| 24 | NBI | NBI | 1 |
| 25 | QMC | QMC | 1 |
| 26 | TNG | TNG | 1 |
| 27 | XDI | XDI | 1 |
| 28 | VTL | VTL | 1 |
| 29 | VIN | 圣文森特和格林纳丁斯 | 1 |
| 合计 | 157 | ||
称号统计
| 称号 | 人数 |
|---|---|
| WCM | 1 |