赛事中心已结束#1521402
RE Bảng Nam Khoa Sử Địa Chính Trị Trường đại học Sư phạm - ĐHĐN
越南 ( VIE )University of Science and Education - The University of Danang, 459 Tôn Đức Thắn2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE ) · University of Science and Education - The University of Danang, 459 Tôn Đức Thắn10/18 – 10/18瑞士制 · 5 轮15'平均等级分 139917 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- RE Bảng Nam Khoa Sử Địa Chính Trị Trường đại học Sư phạm - ĐHĐN
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-18
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- 15'
- 总裁判
- Võ Bá Tuấn
- 赛事总监
- —
- 主办方
- Võ Bá Tuấn
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1399
- 参赛
- 17
来源信息
查看源站来源信息
查看源站5 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | Phạm Tâm, Long | VIE | 1399 | 5 | 13 | 15 | 15 |
| 2 | 8 | Nguyễn Huy, Hoàng | VIE | 1399 | 4 | 13 | 14 | 9 |
| 3 | 9 | Nguyễn Quốc, Khánh | VIE | 1399 | 4 | 12,5 | 14,5 | 9,5 |
| 4 | 4 | Đoàn Văn Thành, Nhân | VIE | 1399 | 3,5 | 9,5 | 10,5 | 6,25 |
| 5 | 1 | Bùi Văn, Quý | VIE | 1399 | 3 | 15,5 | 17,5 | 8,5 |
| 6 | 16 | Trần Minh, Tâm | VIE | 1399 | 3 | 11,5 | 13,5 | 6,5 |
| 7 | 14 | Phạm Tấn, Nghĩa | VIE | 1399 | 3 | 11 | 13 | 7 |
| 8 | 2 | Dương Văn, Nghĩa | VIE | 1399 | 3 | 9,5 | 11,5 | 6,5 |
| 9 | 12 | Phạm Phú, Hưng | VIE | 1399 | 2,5 | 12,5 | 13,5 | 4,75 |
| 10 | 10 | Nguyễn Văn, Phúc | VIE | 1399 | 2 | 14,5 | 16,5 | 5 |
| 11 | 3 | Đinh Nguyên, Vũ | VIE | 1399 | 2 | 12,5 | 13,5 | 2 |
| 12 | 17 | Trương Văn, Tâm | VIE | 1399 | 2 | 12 | 14 | 4 |
| 13 | 5 | Hà Hoàng Huy, Quốc | VIE | 1399 | 2 | 12 | 13 | 2 |
| 14 | 6 | Lê Đinh Tiên, Hoàng | VIE | 1399 | 2 | 10,5 | 12,5 | 5 |
| 15 | 7 | Lê Minh, Quân | VIE | 1399 | 2 | 8 | 9 | 3 |
| 16 | 15 | Trần Đình, Dương | VIE | 1399 | 1 | 11,5 | 13,5 | 2 |
| 17 | 11 | Nguyễn Văn Đăng, Khoa | ALB | 1399 | 1 | 8,5 | 9,5 | 1 |
按最终名次 · 17 人
破分项 ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Phạm Tâm, LongVIE · 1399 · 序号 135TB1 13 · TB2 15 · TB3 15
2Nguyễn Huy, HoàngVIE · 1399 · 序号 84TB1 13 · TB2 14 · TB3 9
3Nguyễn Quốc, KhánhVIE · 1399 · 序号 94TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 9,5
4Đoàn Văn Thành, NhânVIE · 1399 · 序号 43,5TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 6,25
5Bùi Văn, QuýVIE · 1399 · 序号 13TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 8,5
6Trần Minh, TâmVIE · 1399 · 序号 163TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 6,5
7Phạm Tấn, NghĩaVIE · 1399 · 序号 143TB1 11 · TB2 13 · TB3 7
8Dương Văn, NghĩaVIE · 1399 · 序号 23TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 6,5
9Phạm Phú, HưngVIE · 1399 · 序号 122,5TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 4,75
10Nguyễn Văn, PhúcVIE · 1399 · 序号 102TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 5
11Đinh Nguyên, VũVIE · 1399 · 序号 32TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 2
12Trương Văn, TâmVIE · 1399 · 序号 172TB1 12 · TB2 14 · TB3 4
13Hà Hoàng Huy, QuốcVIE · 1399 · 序号 52TB1 12 · TB2 13 · TB3 2
14Lê Đinh Tiên, HoàngVIE · 1399 · 序号 62TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 5
15Lê Minh, QuânVIE · 1399 · 序号 72TB1 8 · TB2 9 · TB3 3
16Trần Đình, DươngVIE · 1399 · 序号 151TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 2
17Nguyễn Văn Đăng, KhoaALB · 1399 · 序号 111TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1