赛事中心已结束#1520426

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026

越南 ( VIE )2026/10/18 – 2026/10/19瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )10/18 – 10/19瑞士制 · 7 轮平均等级分 100021 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Nguyễn Văn Hanh
赛事总监
—
主办方
TRUNG TÂM HAPPY KIDS
评级方式
-
地点
—
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-18 – 2026-10-19
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
—
总裁判
Nguyễn Văn Hanh
赛事总监
—
主办方
TRUNG TÂM HAPPY KIDS
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
21

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026 · 7 轮后最终排名
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3
16Ngô, Đắc Hoàng NamVIE0—7027
27Ngô, Đình Hải ĐăngVIE0—5,50,529,5
313Nguyễn, Hồng ĐăngVIE0—5,50,526
417Phan, Gia HuyVIE0—5020
510Nguyễn, Cao TríVIE0—4,5025,5
614Nguyễn, Minh ĐứcVIE0—4027
719Triệu, Minh TriếtVIE0—4025,5
811Nguyễn, Đức TrungVIE0—4023
915Nguyễn, Vũ Gia BảoVIE0—4020,5
1012Nguyễn, Hoàng BáchVIE0—4019,5
112Hoàng, Gia HuyVIE0—3,5025,5
1221Vương, Bảo Hân WVIE0—3,5025,5
1316Phạm, Minh Phúc(Mẹ Khải)VIE0—3,5025
149Nguyễn, Bình MinhVIE0—3024
155Lê, Anh MinhVIE0—3022,5
164Kiều, Minh Anh WVIE0—3017
171Hoàng, Gia BảoVIE0—2,5021,5
183Hoàng Nguyên Đức,VIE0—2021,5
198Nguyễn, An ThànhVIE0—2020,5
2020Trương, Bích Diệp WVIE0—2019
2118Trần, Tuệ Nhi WVIE0—1,5014,5
按最终名次 · 21 人
破分项 ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

名次棋手得分
2Ngô, Đình Hải ĐăngVIE · 0 · 序号 7—TB1 5,5 · TB2 0,5 · TB3 29,5
3Nguyễn, Hồng ĐăngVIE · 0 · 序号 13—TB1 5,5 · TB2 0,5 · TB3 26
4Phan, Gia HuyVIE · 0 · 序号 17—TB1 5 · TB2 0 · TB3 20
5Nguyễn, Cao TríVIE · 0 · 序号 10—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 25,5
6Nguyễn, Minh ĐứcVIE · 0 · 序号 14—TB1 4 · TB2 0 · TB3 27
7Triệu, Minh TriếtVIE · 0 · 序号 19—TB1 4 · TB2 0 · TB3 25,5
9Nguyễn, Vũ Gia BảoVIE · 0 · 序号 15—TB1 4 · TB2 0 · TB3 20,5
10Nguyễn, Hoàng BáchVIE · 0 · 序号 12—TB1 4 · TB2 0 · TB3 19,5
11Hoàng, Gia HuyVIE · 0 · 序号 2—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 25,5
12Vương, Bảo Hân WVIE · 0 · 序号 21—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 25,5
14Nguyễn, Bình MinhVIE · 0 · 序号 9—TB1 3 · TB2 0 · TB3 24
15Lê, Anh MinhVIE · 0 · 序号 5—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22,5
16Kiều, Minh Anh WVIE · 0 · 序号 4—TB1 3 · TB2 0 · TB3 17
17Hoàng, Gia BảoVIE · 0 · 序号 1—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 21,5
18Hoàng Nguyên Đức,VIE · 0 · 序号 3—TB1 2 · TB2 0 · TB3 21,5
19Nguyễn, An ThànhVIE · 0 · 序号 8—TB1 2 · TB2 0 · TB3 20,5
21Trần, Tuệ Nhi WVIE · 0 · 序号 18—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 14,5