赛事中心状态未确认#1519844

90th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz

越南 ( VIE )289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM2026/11/01 – 2026/11/01瑞士制越南 ( VIE ) · 289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM11/01 – 11/01瑞士制超快棋 · 5 minutes + 2 seconds increment per move starting from the 1st move平均等级分 / 平均年龄 1729 / 19

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
裁判
NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563); NA Vũ Quốc Anh (12436836)
赛事总监
Parents Love Chess
主办方
Parents-Love-Chess Club
评级方式
Rating international
地点
289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM ↗
FIDE Event ID
507381
平均等级分 / 平均年龄
1729 / 19
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
90th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-11-01
赛制
瑞士制
轮次
9
时限
超快棋 · 5 minutes + 2 seconds increment per move starting from the 1st move
总裁判
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
裁判
NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563); NA Vũ Quốc Anh (12436836)
赛事总监
Parents Love Chess
主办方
Parents-Love-Chess Club
评级方式
Rating international
平均等级分 / 平均年龄
1729 / 19
FIDE Event ID
507381
参赛
7

主办方公告

- Thi đấu liên tục các ván (1, 2, 3), (4, 5, 6), (7, 8, 9): Kỳ thủ ở lại phòng thi đấu - Giải lao 15 phút sau ván 3 và ván 6: Kỳ thủ nghỉ ngơi, vệ sinh, nạp năng lượng - Tranh thủ luyện tập 5m+2s để lấy Bàn Cờ Thông Minh ChessUp V2 của Mỹ :))

来源信息

查看源站

主办方公告

- Thi đấu liên tục các ván (1, 2, 3), (4, 5, 6), (7, 8, 9): Kỳ thủ ở lại phòng thi đấu - Giải lao 15 phút sau ván 3 và ván 6: Kỳ thủ nghỉ ngơi, vệ sinh, nạp năng lượng - Tranh thủ luyện tập 5m+2s để lấy Bàn Cờ Thông Minh ChessUp V2 của Mỹ :))

来源信息

查看源站

赛程 9 轮 · 0 个休息日

赛事逐轮赛程
轮日期星期开赛用时最长成绩上传状态
12026-11-01周日14:00———
22026-11-01周日14:15———
32026-11-01周日14:30———
42026-11-01周日15:00———
52026-11-01周日15:15———
62026-11-01周日15:30———
72026-11-01周日16:00———
82026-11-01周日16:15———
92026-11-01周日16:30———

成绩上传时间以主办方上传记录为准;休息日不占轮次编号。