赛事中心进行中#1519620

GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026

越南 ( VIE )TRƯỜNG TH-THCS-THPT TRỊNH HOÀI ĐỨC2026/10/15 – 2026/11/20瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · TRƯỜNG TH-THCS-THPT TRỊNH HOÀI ĐỨC10/15 – 11/20瑞士制 · 7 轮快棋 · 15 PHÚT+10 GIÂY平均等级分 191818 人

赛事数据更新中:历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
TRƯỜNG TH-THCS-THPT TRỊNH HOÀI ĐỨC ↗
平均等级分
1918
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-15 – 2026-11-20
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 15 PHÚT+10 GIÂY
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分
1918
参赛
18

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Trần, Hữu ThiệnVie2000100111
23Nguyễn, Nhật GiácVie1980100111
39Đỗ, Tiền GiangVie1930100111
411Trần, Thế PhươngVie1900100111
54Đàm, Hữu DũngVie1970100100
66Nguyễn, Quốc AnhVie1950100100
714Phạm, Văn ĐôngVie1880100100
816Nguyễn, Ngọc PhúVie1860100100
95Hồ, MinhVie1960001010
107Nguyễn, Đăng KhoaVie1940001010
1113Nguyễn, Hùng MạnhVie1880001010
1215Nguyễn, Tấn TàiVie1870001010
132Thành, Ngọc VônVie1990001000
1410Vũ, Thái SơnVie1910001000
1512Phạm, Xuân LãmVie1890001000
1618Nguyễn, Hoàng NamVie1820001000
1717Hoàng, Mạnh TùngVie1850000010
188Phạm, Đức AnhVie1940000000
按最终名次 · 18 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

名次棋手Rp得分
1Trần, Hữu ThiệnVie · 2000 · 序号 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1
2Nguyễn, Nhật GiácVie · 1980 · 序号 301TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1
3Đỗ, Tiền GiangVie · 1930 · 序号 901TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1
4Trần, Thế PhươngVie · 1900 · 序号 1101TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1
5Đàm, Hữu DũngVie · 1970 · 序号 401TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn, Quốc AnhVie · 1950 · 序号 601TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0
7Phạm, Văn ĐôngVie · 1880 · 序号 1401TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0
8Nguyễn, Ngọc PhúVie · 1860 · 序号 1601TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0
9Hồ, MinhVie · 1960 · 序号 500TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
10Nguyễn, Đăng KhoaVie · 1940 · 序号 700TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
11Nguyễn, Hùng MạnhVie · 1880 · 序号 1300TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
12Nguyễn, Tấn TàiVie · 1870 · 序号 1500TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
13Thành, Ngọc VônVie · 1990 · 序号 200TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Vũ, Thái SơnVie · 1910 · 序号 1000TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Phạm, Xuân LãmVie · 1890 · 序号 1200TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn, Hoàng NamVie · 1820 · 序号 1800TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Hoàng, Mạnh TùngVie · 1850 · 序号 1700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
18Phạm, Đức AnhVie · 1940 · 序号 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0