赛事中心状态未确认#1518193
GIẢI GIAO HỮU CỜ VUA TRẺ GATE 7 JUNIOR CHESS CHALLENGE
越南 ( VIE )2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE )10/18 – 10/18瑞士制 · 5 轮平均等级分 / 平均年龄 1985 / 929 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI GIAO HỮU CỜ VUA TRẺ GATE 7 JUNIOR CHESS CHALLENGE
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-18
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1985 / 9
- 参赛
- 29
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | Tạ Duy Lâm | — | — | 4 | 0 | 10 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| 2 | 17 | Cao Minh | — | — | 3,5 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 3 | 14 | Đoàn Phương Linh | — | — | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| 4 | 16 | Đỗ Nhật Luân | — | — | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 5 | 18 | Lê Minh Thy | — | — | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 6 | 26 | Ngô Đức Trọng | — | — | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 7 | 21 | Nguyễn Năng Ngọc | — | — | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| 8 | 9 | Nguyễn Trần Gia Khang | — | — | 3 | 0 | 7 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 9 | 27 | Ngô Xuân Trường | — | — | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 10 | 3 | Trần Nguyên Bảo | — | — | 2,5 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 11 | 22 | Trịnh Đỗ Khôi Nguyên | — | — | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 12 | 15 | Nguyễn Nhật Gia Linh | — | — | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 13 | 19 | Nguyễn Hải Nam | — | — | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 14 | 5 | Nguyễn Hoàng Việt Hưng | — | — | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 15 | 4 | Hoàng Nguyễn Linh Đan | — | — | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 16 | 1 | Vũ Thị Vân Anh | — | — | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 17 | 2 | Ngô Hoàng Bách | — | — | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 18 | 6 | Đỗ Tiến Huy | — | — | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 19 | 24 | Nguyễn Trần Trúc Thy | — | — | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 20 | 8 | Đỗ Duy Khang | — | — | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 21 | 29 | Phạm Phan Bảo Vinh | — | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 22 | 28 | Nguyễn Xuân Nhật Trường | — | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 23 | 11 | Võ Trung Kiên | — | — | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 24 | 20 | Nguyễn Ánh Ngọc | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 25 | 12 | Nguyễn Duy Lâm | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 26 | 7 | Đào Quang Khải | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 10 | Đặng Lê Khôi | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 23 | Đỗ Ngọc Kim Sa | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 25 | Phạm Hoàng Tiến | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 29 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)
名次棋手得分
1Tạ Duy Lâm · — · 序号 134TB1 0 · TB2 10 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0
2Cao Minh · — · 序号 173,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
3Đoàn Phương Linh · — · 序号 143TB1 0 · TB2 9 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0
4Đỗ Nhật Luân · — · 序号 163TB1 0 · TB2 9 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
5Lê Minh Thy · — · 序号 183TB1 0 · TB2 8 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
6Ngô Đức Trọng · — · 序号 263TB1 0 · TB2 8 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
7Nguyễn Năng Ngọc · — · 序号 213TB1 0 · TB2 7 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0
8Nguyễn Trần Gia Khang · — · 序号 93TB1 0 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 0
9Ngô Xuân Trường · — · 序号 273TB1 0 · TB2 6 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
10Trần Nguyên Bảo · — · 序号 32,5TB1 0 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
11Trịnh Đỗ Khôi Nguyên · — · 序号 222TB1 0 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
12Nguyễn Nhật Gia Linh · — · 序号 152TB1 0 · TB2 6 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0
13Nguyễn Hải Nam · — · 序号 192TB1 0 · TB2 6 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
14Nguyễn Hoàng Việt Hưng · — · 序号 52TB1 0 · TB2 4 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0
15Hoàng Nguyễn Linh Đan · — · 序号 42TB1 0 · TB2 4 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 0 · TB6 0
16Vũ Thị Vân Anh · — · 序号 12TB1 0 · TB2 3 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
17Ngô Hoàng Bách · — · 序号 22TB1 0 · TB2 3 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
18Đỗ Tiến Huy · — · 序号 61TB1 0 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
19Nguyễn Trần Trúc Thy · — · 序号 241TB1 0 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0 · TB6 0
20Đỗ Duy Khang · — · 序号 81TB1 0 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0 · TB6 0
21Phạm Phan Bảo Vinh · — · 序号 291TB1 0 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Xuân Nhật Trường · — · 序号 281TB1 0 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0 · TB6 0
23Võ Trung Kiên · — · 序号 111TB1 0 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1 · TB6 0
24Nguyễn Ánh Ngọc · — · 序号 201TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0 · TB6 0
25Nguyễn Duy Lâm · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0 · TB6 0
26Đào Quang Khải · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Đặng Lê Khôi · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Đỗ Ngọc Kim Sa · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Phạm Hoàng Tiến · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0