赛事中心已结束#1517597
ĐẤU TẬP CỜ NHANH MIND CHESS LỚP NÂNG CAO LẦN 4
越南 ( VIE )Trung Tâm Cờ Vua Mind Chess 19 đường số 6 KDC Vĩnh Lộc, Bình Tân2026/10/13 – 2026/11/13瑞士制 · 8 轮越南 ( VIE ) · Trung Tâm Cờ Vua Mind Chess 19 đường số 6 KDC Vĩnh Lộc, Bình Tân10/13 – 11/13瑞士制 · 8 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 916 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- ĐẤU TẬP CỜ NHANH MIND CHESS LỚP NÂNG CAO LẦN 4
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-13 – 2026-11-13
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 8
- 时限
- —
- 总裁判
- Thầy Nguyễn Tuấn Khang
- 赛事总监
- Thầy Nguyễn Tuấn Khang
- 主办方
- TRUNG TÂM CỜ VUA MIND CHESS
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 9
- 参赛
- 16
来源信息
查看源站来源信息
查看源站8 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | Võ Thành Trí, | Vie | 0 | 7,5 | 33,5 |
| 2 | 6 | Ngô Thanh Lâm, | Vie | 0 | 7 | 37,5 |
| 3 | 13 | Trần Lê Thanh Tùng, | Vie | 0 | 5 | 39,5 |
| 4 | 10 | Nguyễn Phúc Vinh, | Vie | 0 | 4,5 | 38,5 |
| 5 | 11 | Nguyễn Thế Bảo, | Vie | 0 | 4,5 | 38 |
| 6 | 5 | Ngô Thanh Bảo, | Vie | 0 | 4,5 | 35 |
| 7 | 9 | Nguyễn Hữu Tuấn Phong, | Vie | 0 | 4,5 | 30,5 |
| 8 | 3 | Lưu Gia Bảo, | Vie | 0 | 3,5 | 35 |
| 9 | 7 | Nguyễn Bảo An, | Vie | 0 | 3,5 | 33,5 |
| 10 | 8 | Nguyễn Hồng Duy, | Vie | 0 | 3,5 | 31,5 |
| 11 | 2 | Đỗ Đức Bình, | Vie | 0 | 3 | 31,5 |
| 12 | 4 | Mai Xuân Tuấn Vũ, | Vie | 0 | 2,5 | 22,5 |
| 13 | 12 | Nguyễn Vĩnh Khang, | Vie | 0 | 2 | 22 |
| 14 | 16 | Nguyễn Hoài Tiểu Vy, | Vie | 0 | 2 | 16,5 |
| 15 | 1 | Bùi Gia Anh Quốc, | Vie | 0 | 1 | 29 |
| 16 | 15 | Lưu Gia Huy, | Vie | 0 | 0,5 | 9 |
按最终名次 · 16 人
破分项 ▾
TB1: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分)
名次棋手得分
1Võ Thành Trí,Vie · 0 · 序号 147,5TB1 33,5
2Ngô Thanh Lâm,Vie · 0 · 序号 67TB1 37,5
3Trần Lê Thanh Tùng,Vie · 0 · 序号 135TB1 39,5
4Nguyễn Phúc Vinh,Vie · 0 · 序号 104,5TB1 38,5
5Nguyễn Thế Bảo,Vie · 0 · 序号 114,5TB1 38
6Ngô Thanh Bảo,Vie · 0 · 序号 54,5TB1 35
7Nguyễn Hữu Tuấn Phong,Vie · 0 · 序号 94,5TB1 30,5
8Lưu Gia Bảo,Vie · 0 · 序号 33,5TB1 35
9Nguyễn Bảo An,Vie · 0 · 序号 73,5TB1 33,5
10Nguyễn Hồng Duy,Vie · 0 · 序号 83,5TB1 31,5
11Đỗ Đức Bình,Vie · 0 · 序号 23TB1 31,5
12Mai Xuân Tuấn Vũ,Vie · 0 · 序号 42,5TB1 22,5
13Nguyễn Vĩnh Khang,Vie · 0 · 序号 122TB1 22
14Nguyễn Hoài Tiểu Vy,Vie · 0 · 序号 162TB1 16,5
15Bùi Gia Anh Quốc,Vie · 0 · 序号 11TB1 29
16Lưu Gia Huy,Vie · 0 · 序号 150,5TB1 9