赛事中心状态未确认#1513744

Giải Cờ Vua Nhanh Chớp V-Chess Lần 3 - 2026

越南 ( VIE )số 5 Trần Lựu, phường An Khánh, TPHCM2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · số 5 Trần Lựu, phường An Khánh, TPHCM10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 10mins + 2 seconds ; 3mins + 2 seconds平均等级分 / 平均年龄 1627 / 1320 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
FA Nguyễn Minh Trang
赛事总监
Học Viện V-Chess
主办方
Học viện V-Chess
评级方式
Rating international
地点
số 5 Trần Lựu, phường An Khánh, TPHCM ↗
平均等级分 / 平均年龄
1627 / 13
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải Cờ Vua Nhanh Chớp V-Chess Lần 3 - 2026
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10mins + 2 seconds ; 3mins + 2 seconds
总裁判
FA Nguyễn Minh Trang
赛事总监
Học Viện V-Chess
主办方
Học viện V-Chess
评级方式
Rating international
平均等级分 / 平均年龄
1627 / 13
参赛
20

主办方公告

CN (18/10/2026) Sáng 8h15 thi + Bảng Master Vô Địch: 1.500.000+HC Hạng 2: 800.000+HC Hạng 3: 500.000+HC Hạng 4: 400.000+HC + Bảng Challenger Vô Địch: 600.000+HC Hạng 2: 400.000+HC Hạng 3: 300.000+HC Hạng 4: 200.000+HC *Best U8,U10,U12,U14: Quà+HC

来源信息

查看源站

主办方公告

CN (18/10/2026) Sáng 8h15 thi + Bảng Master Vô Địch: 1.500.000+HC Hạng 2: 800.000+HC Hạng 3: 500.000+HC Hạng 4: 400.000+HC + Bảng Challenger Vô Địch: 600.000+HC Hạng 2: 400.000+HC Hạng 3: 300.000+HC Hạng 4: 200.000+HC *Best U8,U10,U12,U14: Quà+HC

来源信息

查看源站

排名表

Giải Cờ Vua Nhanh Chớp V-Chess Lần 3 - 2026 · 排名表
名次序号棋手组别协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Nguyên Vũ Bảo LâmU14MasterVIE1971—00000
22Nguyễn Nhất KhươngU12MasterVIE1950—00000
33Trần Minh HiếuU12MasterVIE1946—00000
44WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuU10MasterVIE1792—00000
55Bùi Đức KhangU12MasterVIE1790—00000
66Bùi Công MinhU12MasterVIE1728—00000
77Phan Đăng KhôiU12MasterVIE1727—00000
88Nguyễn Hoàng Bảo HuyU12MasterVIE1700—00000
99Đỗ Tiến Quang MinhU14MasterVIE1678—00000
1010Phạm Quang Anh—ChallengerVIE1580—00000
1111Nguyễn Ngọc PhongU16ChallengerVIE1550—00000
1212Bùi Lê Minh TâmU14ChallengerVIE1543—00000
1313Phan Khắc Hoàng BáchU12ChallengerVIE1525—00000
1414Lê Thu AnU14ChallengerVIE1487—00000
1515Nguyễn Chí DũngU14ChallengerVIE1482—00000
1616Lưu Đức MinhU16ChallengerVIE1449—00000
1717Ngô Nguyễn An PhongU8ChallengerVIE1433—00000
1818Trần Hoàng Thiên KimU14ChallengerVIE1400—00000
1919Lê Phúc AnU6ChallengerVIE0—00000
2020Nguyễn Xuân PhúU14ChallengerVIE0—00000
按最终名次 · 20 人
破分项 ▾

TB1: points (game-points) · TB2: 直接交锋(DE) · TB3: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Nguyên Vũ Bảo LâmVIE · 1971 · 序号 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U14 · 协会 Master
2Nguyễn Nhất KhươngVIE · 1950 · 序号 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U12 · 协会 Master
3Trần Minh HiếuVIE · 1946 · 序号 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U12 · 协会 Master
4WCM Nguyễn Vũ Bảo ChâuVIE · 1792 · 序号 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 Master
5Bùi Đức KhangVIE · 1790 · 序号 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U12 · 协会 Master
6Bùi Công MinhVIE · 1728 · 序号 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U12 · 协会 Master
7Phan Đăng KhôiVIE · 1727 · 序号 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U12 · 协会 Master
8Nguyễn Hoàng Bảo HuyVIE · 1700 · 序号 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U12 · 协会 Master
9Đỗ Tiến Quang MinhVIE · 1678 · 序号 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U14 · 协会 Master
10Phạm Quang AnhVIE · 1580 · 序号 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 Challenger
11Nguyễn Ngọc PhongVIE · 1550 · 序号 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U16 · 协会 Challenger
12Bùi Lê Minh TâmVIE · 1543 · 序号 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U14 · 协会 Challenger
13Phan Khắc Hoàng BáchVIE · 1525 · 序号 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U12 · 协会 Challenger
14Lê Thu AnVIE · 1487 · 序号 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U14 · 协会 Challenger
15Nguyễn Chí DũngVIE · 1482 · 序号 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U14 · 协会 Challenger
16Lưu Đức MinhVIE · 1449 · 序号 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U16 · 协会 Challenger
17Ngô Nguyễn An PhongVIE · 1433 · 序号 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8 · 协会 Challenger
18Trần Hoàng Thiên KimVIE · 1400 · 序号 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U14 · 协会 Challenger
19Lê Phúc AnVIE · 0 · 序号 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U6 · 协会 Challenger
20Nguyễn Xuân PhúVIE · 0 · 序号 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U14 · 协会 Challenger