赛事中心已结束#1510491
ĐẤU TRƯỜNG CỜ VUA HÀNG TUẦN LẦN 8 TAMKY CHESS - NĂM 2026 BẢNG NAM - NỮ PHONG TRÀO
越南 ( VIE )2026/10/04 – 2026/10/04瑞士制 · 6 轮越南 ( VIE )10/04 – 10/04瑞士制 · 6 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 722 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- ĐẤU TRƯỜNG CỜ VUA HÀNG TUẦN LẦN 8 TAMKY CHESS - NĂM 2026 BẢNG NAM - NỮ PHONG TRÀO
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-04
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 6
- 时限
- —
- 总裁判
- AFM Minh Triết
- 赛事总监
- Huỳnh Tuấn Việt
- 主办方
- CLB TAM KỲ CHESS
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 7
- 参赛
- 22
来源信息
查看源站来源信息
查看源站6 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | Phan Trương Tuệ, Mẫn | VIE | 0 | — | 5 | 1 | 19 |
| 2 | 4 | Huỳnh Đại, Dương | VIE | 0 | — | 5 | 2 | 20,5 |
| 3 | 17 | Trần Đình, Thiên | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 22 |
| 4 | 3 | Hồng, Hạc | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 19,5 |
| 5 | 13 | Trần Anh, Kiên | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 18,5 |
| 6 | 18 | Trịnh Nguyên, Khang | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 18 |
| 7 | 6 | Lương Bảo, Trân | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 17,5 |
| 8 | 20 | Trịnh Tùng, Minh | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 17,5 |
| 9 | 15 | Trần Bình, Minh | VIE | 0 | — | 3,5 | 0 | 17 |
| 10 | 16 | Trần Đình, Dương | VIE | 0 | — | 3,5 | 0 | 15 |
| 11 | 1 | Đoàn Anh, Minh | VIE | 0 | — | 3 | 1 | 17 |
| 12 | 14 | Trần Anh, Kiệt | VIE | 0 | — | 3 | 2 | 15 |
| 13 | 9 | Nguyễn Trọng, Hiếu | VIE | 0 | — | 3 | 2 | 14,5 |
| 14 | 19 | Trịnh Ban, Mai | VIE | 0 | — | 3 | 2 | 12 |
| 15 | 12 | Từ Huỳnh Linh, Chi | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 18,5 |
| 16 | 8 | Nguyễn Phúc, Hưng | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 17,5 |
| 17 | 5 | Lê Minh, Quân | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 16,5 |
| 18 | 10 | Nguyễn Vũ Nhất, Quân | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 16,5 |
| 19 | 22 | Võ Ngọc Quỳnh, Như | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 13 |
| 20 | 7 | Nguyễn Ngọc, Minh | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 13,5 |
| 21 | 2 | Đoàn Tấn, Phát | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 12,5 |
| 22 | 21 | Trương Tú, Linh | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 12 |
按最终名次 · 22 人
破分项 ▾
TB1: points (game-points) · TB2: 直接交锋(DE) · TB3: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分,去掉最低 1 项)
名次棋手得分
1Phan Trương Tuệ, MẫnVIE · 0 · 序号 11—TB1 5 · TB2 1 · TB3 19
2Huỳnh Đại, DươngVIE · 0 · 序号 4—TB1 5 · TB2 2 · TB3 20,5
3Trần Đình, ThiênVIE · 0 · 序号 17—TB1 4 · TB2 0 · TB3 22
4Hồng, HạcVIE · 0 · 序号 3—TB1 4 · TB2 0 · TB3 19,5
5Trần Anh, KiênVIE · 0 · 序号 13—TB1 4 · TB2 0 · TB3 18,5
6Trịnh Nguyên, KhangVIE · 0 · 序号 18—TB1 4 · TB2 0 · TB3 18
7Lương Bảo, TrânVIE · 0 · 序号 6—TB1 4 · TB2 0 · TB3 17,5
8Trịnh Tùng, MinhVIE · 0 · 序号 20—TB1 4 · TB2 0 · TB3 17,5
9Trần Bình, MinhVIE · 0 · 序号 15—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 17
10Trần Đình, DươngVIE · 0 · 序号 16—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 15
11Đoàn Anh, MinhVIE · 0 · 序号 1—TB1 3 · TB2 1 · TB3 17
12Trần Anh, KiệtVIE · 0 · 序号 14—TB1 3 · TB2 2 · TB3 15
13Nguyễn Trọng, HiếuVIE · 0 · 序号 9—TB1 3 · TB2 2 · TB3 14,5
14Trịnh Ban, MaiVIE · 0 · 序号 19—TB1 3 · TB2 2 · TB3 12
15Từ Huỳnh Linh, ChiVIE · 0 · 序号 12—TB1 2 · TB2 0 · TB3 18,5
16Nguyễn Phúc, HưngVIE · 0 · 序号 8—TB1 2 · TB2 0 · TB3 17,5
17Lê Minh, QuânVIE · 0 · 序号 5—TB1 2 · TB2 0 · TB3 16,5
18Nguyễn Vũ Nhất, QuânVIE · 0 · 序号 10—TB1 2 · TB2 0 · TB3 16,5
19Võ Ngọc Quỳnh, NhưVIE · 0 · 序号 22—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13
20Nguyễn Ngọc, MinhVIE · 0 · 序号 7—TB1 1 · TB2 0 · TB3 13,5
21Đoàn Tấn, PhátVIE · 0 · 序号 2—TB1 1 · TB2 0 · TB3 12,5
22Trương Tú, LinhVIE · 0 · 序号 21—TB1 1 · TB2 0 · TB3 12