Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U08
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U08
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-09-27
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 phút + 2 giây
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- CLB Kiện tướng tương lai
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 2206 / 8
- 参赛
- 19
主办方公告
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
来源信息
查看源站主办方公告
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
来源信息
查看源站| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Cao Chí Khiêm | CPT | — | ◼111 | ◻70 | ◼171 | ◻161 | ◼11 | ◻51 | ◼151 | 6 | 0 | 26 | 28.5 | 4 | 4 |
| 2 | 7 | Khổng Tấn Phong | HPD | — | ◻161 | ◼21 | ◼31 | ◻1½ | ◼50 | ◻151 | ◼111 | 5.5 | 0.5 | 26.5 | 29 | 4 | 3 |
| 3 | 1 | Nguyễn Quang Danh | CTT | — | ◻101 | ◼151 | ◻51 | ◼7½ | ◻20 | ◼31 | ◻41 | 5.5 | 0.5 | 26.5 | 27.5 | 3 | 2 |
| 4 | 5 | Hoàng Gia Phúc | KTL | — | ◻141 | ◼191 | ◼10 | ◻171 | ◻71 | ◼20 | ◻121 | 5 | 0 | 25.5 | 27.5 | 3 | 1 |
| 5 | 15 | Trương Minh Đức | MTC | — | ◻6+ · 弃权 | ◻10 | ◼41 | ◻31 | ◼131 | ◼70 | ◻20 | 4 | 0 | 27.5 | 30.5 | 3 | 2 |
| 6 | 13 | Trần Trí Dũng | HPD | — | ◻40 | ◼101 | ◻191 | ◼181 | ◻150 | ◼120 | ◼161 | 4 | 0 | 17 | 18 | 4 | 3 |
| 7 | 9 | Lê Hải Đăng | KTL | — | ◻18− · 弃权 | ◼140 | ◻100 | ◼191 | ◻81 | ◼181 | ◻31 | 4 | 0 | 16.5 | 17.5 | 3 | 2 |
| 8 | 11 | Nguyễn Đăng Khoa | VIE | — | ◻20 | ◼80 | ◻141 | ◼101 | ◻171 | ◼4½ | ◻70 | 3.5 | 0 | 23 | 24 | 3 | 1 |
| 9 | 4 | Đỗ Đức Tuấn | LOC | — | ◼131 | ◻170 | ◻150 | ◼141 | ◼121 | ◻11½ | ◼10 | 3.5 | 0 | 22.5 | 24.5 | 4 | 3 |
| 第 10–19 位棋手显示全部 → | |||||||||||||||||
瑞士制交叉表按轮次成列。 格内为对手起始序号 · ◻ 执白 / ◼ 执黑 · 显示本方得分
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)