赛事中心已结束#1505278
HCMCHESS | 21st Rating Rocket Chess Tournament - Rapid Kids
越南 ( VIE )Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM2026/09/27 – 2026/09/27瑞士制 · 6 轮越南 ( VIE ) · Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM09/27 – 09/27瑞士制 · 6 轮快棋 · Rapid: 10m+02s平均等级分 / 平均年龄 1535 / 1024 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- HCMCHESS | 21st Rating Rocket Chess Tournament - Rapid Kids
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-09-27
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 6
- 时限
- 快棋 · Rapid: 10m+02s
- 总裁判
- FA Truong, Viet Khoa 12438774
- 裁判
- Le Thanh Trung Quoc, Danh Duc Khanh Huy, Van Dinh Khoi
- 赛事总监
- FA Truong, Viet Khoa 12438774
- 主办方
- —
- 评级方式
- Rating international
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1535 / 10
- 参赛
- 24
主办方公告
Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ
来源信息
查看源站主办方公告
Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ
来源信息
查看源站6 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Hồ Minh Đức | U14 | — | 1623 | 5 | 0 | 24 | 4 | 2 | 1 | 40 | 77,2 |
| 2 | 1 | Phạm Hoàng Bảo Khang | U12 | — | 1832 | 4,5 | 1 | 22 | 4 | 3 | 1 | 40 | -12,4 |
| 3 | 6 | Nguyễn Việt Dũng | U12 | — | 1669 | 4,5 | 2 | 22 | 3 | 3 | 1 | 40 | 27,2 |
| 4 | 5 | Nguyễn Quang Huy | U12 | — | 1669 | 4,5 | 3 | 19 | 4 | 2 | 1 | 40 | 48 |
| 5 | 3 | Lê Hoàng Nhật Tuyên - nai | U14 | — | 1712 | 4 | 0 | 23,5 | 3 | 3 | 1 | 40 | -5,6 |
| 6 | 4 | Lê Phạm Tiến Minh | U8 | — | 1681 | 4 | 0 | 22 | 4 | 3 | 2 | 40 | 2 |
| 7 | 11 | Ma Bảo Nam | U14 | — | 1554 | 4 | 0 | 21 | 4 | 3 | 1 | 40 | 19,6 |
| 8 | 15 | Võ Minh Triết | U12 | — | 1470 | 4 | 0 | 14,5 | 4 | 3 | 1 | 40 | -22,8 |
| 9 | 2 | Phạm Hải Minh Huy | U14 | — | 1718 | 3,5 | 0 | 21 | 3 | 3 | 1 | 40 | -24 |
| 10 | 8 | Trần Thiên Khải | U6 | — | 1587 | 3,5 | 0 | 14 | 3 | 3 | 1 | 40 | -21,6 |
| 11 | 9 | Võ Nguyễn Hoàng Khang | U10 | — | 1568 | 3 | 0 | 20 | 3 | 3 | 0 | 40 | 7,2 |
| 12 | 14 | Võ Quang Minh | U8 | — | 1485 | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 3 | 2 | 40 | -0,4 |
| 13 | 22 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | U16 | — | 0 | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 4 | 1 | — | — |
| 14 | 24 | Vũ Đắc Lộc - nai | U14 | — | 0 | 3 | 0 | 18,5 | 2 | 3 | 0 | — | — |
| 15 | 20 | Lê Hoàng Gia Khánh - nai | U6 | — | 0 | 3 | 0 | 15 | 3 | 3 | 1 | — | — |
| 16 | 12 | Võ Huỳnh Trọng Phúc | U8 | — | 1540 | 3 | 0 | 14,5 | 3 | 3 | 1 | 40 | -24,4 |
| 17 | 16 | Nguyễn Thiên Ngân | U12 | — | 1462 | 2,5 | 0 | 18,5 | 2 | 3 | 1 | 40 | 39,2 |
| 18 | 10 | Nguyễn Võ Tú Uyên - nai | U10 | — | 1556 | 2,5 | 0 | 16,5 | 2 | 4 | 2 | 40 | -57,6 |
| 19 | 21 | Nguyễn Ngọc Khánh Chi | U10 | — | 0 | 2,5 | 0 | 14 | 2 | 3 | 1 | — | — |
| 20 | 13 | Hoàng Lê Minh Nam | U14 | — | 1525 | 2 | 0 | 14 | 2 | 3 | 2 | 40 | -51,6 |
| 21 | 18 | Hoàng Lê Minh Phúc | U8 | — | 0 | 1 | 0 | 17,5 | 1 | 3 | 1 | — | — |
| 22 | 23 | Trà Minh Quân | U12 | — | 0 | 1 | 0 | 15 | 1 | 3 | 1 | — | — |
| 23 | 19 | Lại Quang Cát Vũ | U8 | — | 0 | 1 | 0 | 13,5 | 1 | 3 | 1 | — | — |
| 24 | 17 | Chung Cát Anh | U6 | — | 0 | 0 | 0 | 14 | 0 | 3 | 0 | — | — |
按最终名次 · 24 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Hồ Minh Đức · 1623 · 序号 75TB1 0 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 1协会 U14
2Phạm Hoàng Bảo Khang · 1832 · 序号 14,5TB1 1 · TB2 22 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U12
3Nguyễn Việt Dũng · 1669 · 序号 64,5TB1 2 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U12
4Nguyễn Quang Huy · 1669 · 序号 54,5TB1 3 · TB2 19 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 1协会 U12
5Lê Hoàng Nhật Tuyên - nai · 1712 · 序号 34TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U14
6Lê Phạm Tiến Minh · 1681 · 序号 44TB1 0 · TB2 22 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U8
7Ma Bảo Nam · 1554 · 序号 114TB1 0 · TB2 21 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U14
8Võ Minh Triết · 1470 · 序号 154TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U12
9Phạm Hải Minh Huy · 1718 · 序号 23,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U14
10Trần Thiên Khải · 1587 · 序号 83,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U6
11Võ Nguyễn Hoàng Khang · 1568 · 序号 93TB1 0 · TB2 20 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0协会 U10
12Võ Quang Minh · 1485 · 序号 143TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2协会 U8
13Nguyễn Thị Mỹ Duyên · 0 · 序号 223TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U16
14Vũ Đắc Lộc - nai · 0 · 序号 243TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0协会 U14
15Lê Hoàng Gia Khánh - nai · 0 · 序号 203TB1 0 · TB2 15 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U6
16Võ Huỳnh Trọng Phúc · 1540 · 序号 123TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U8
17Nguyễn Thiên Ngân · 1462 · 序号 162,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1协会 U12
18Nguyễn Võ Tú Uyên - nai · 1556 · 序号 102,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2协会 U10
19Nguyễn Ngọc Khánh Chi · 0 · 序号 212,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
20Hoàng Lê Minh Nam · 1525 · 序号 132TB1 0 · TB2 14 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 2协会 U14
21Hoàng Lê Minh Phúc · 0 · 序号 181TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1协会 U8
22Trà Minh Quân · 0 · 序号 231TB1 0 · TB2 15 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1协会 U12
23Lại Quang Cát Vũ · 0 · 序号 191TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1协会 U8
24Chung Cát Anh · 0 · 序号 170TB1 0 · TB2 14 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 0协会 U6