10
赛事中心已结束#1502535
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TT
越南 ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28瑞士制越南 ( VIE )09/20 – 09/28瑞士制超快棋 · 1'+2''平均等级分 1765
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TT
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-09-20 – 2026-09-28
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 超快棋 · 1'+2''
- 总裁判
- Cầm Đăng Khoa
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1765
- 参赛
- 23
来源信息
查看源站来源信息
查看源站| 台 | 序号 | 等级分 | 白方 | 赛前 | 结果 | 赛前 | 黑方 | 等级分 | 序号 | 对局 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1977 | Ngô, Xuân Gia Huy | 1 | 1 : 0 | 1 | Phạm, Quốc Việt | 1832 | 7 | — |
| 2 | 8 | 1823 | Trần, Văn Huy | 1 | 0 : 1 | 1 | Nguyễn, Ngọc Quân | 1904 | 2 | — |
| 3 | 3 | 1868 | Đinh, Hữu Pháp | 1 | 1 : 0 | 1 | Đinh, Xuân Đại | 1816 | 9 | — |
| 4 | 10 | 1816 | Đỗ, Văn Hồng | 1 | 0 : 1 | 1 | Phan, Hùng Chí | 1862 | 4 | — |
| 5 | 5 | 1858 | Nguyễn, Nam Khánh | 1 | ½ : ½ | 1 | Nguyễn, Anh Quỳnh | 1815 | 11 | — |
| 6 | 12 | 1800 | Văn, Diệp Bảo Duy | 0.5 | 0 : 1 | 1 | Lâm, Bình Vinh | 1779 | 17 | — |
| 7 | 6 | 1832 | Hoàng, Thái Cường | 0 | 1 : 0 | 0.5 | Nguyễn, Đăng Khoa | 1333 | 23 | — |
| 8 | 18 | 1766 | Nguyễn, Minh Điệp | 0 | 1 : 0 | 0 | Vũ, Văn Chiến | 1800 | 13 | — |
| 9 | 14 | 1788 | Bùi, Ngọc Gia Bảo | 0 | 1 : 0 | 0 | Lê, Anh Thắng | 1737 | 19 | — |
| 10 | 20 | 1707 | Nguyễn, Đình Khánh | 0 | 0 : 1 | 0 | Nguyễn, Phương Nam | 1782 | 15 | — |
| 11 | 16 | 1780 | Phạm, Văn Nghĩa | 0 | 1 : 0 | 0 | Nguyễn, Đức Hiếu | 1534 | 21 | — |
| 12 | 22 | 1395 | Ninh, Anh Phi | 0 | 1 · 轮空 | — | 轮空 | — | — | — |
1 : 0 白胜½ : ½ 和棋0 : 1 黑胜“赛前”列为该轮开始时双方累计得分