赛事中心已结束#1502370

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TC

越南 ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28瑞士制越南 ( VIE )09/20 – 09/28瑞士制超快棋 · 3'+3''平均等级分 2055

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Cầm Đăng Khoa
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
—
平均等级分
2055
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TC
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-09-20 – 2026-09-28
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
超快棋 · 3'+3''
总裁判
Cầm Đăng Khoa
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分
2055
参赛
21

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

第 2 轮 · 台次对阵第 2 轮

11 台 · 已全部完赛

11 台

第 2 轮台次对阵
台序号等级分白方赛前结果赛前黑方等级分序号对局
11—Đàm, Thị Thùy Dung1½ : ½1Nguyễn, Anh Đình—10—
218—Ngô, Thừa Ân10 : 11Nguyễn, Hoàng Yến—2—
33—Lê, Thị Kim Loan11 : 01Đinh, Thị Quỳnh Anh—15—
421—Phạm, Thu Hà10 : 11Lại, Quỳnh Tiên—6—
57—Cao, Phương Thanh11 : 01Nguyễn, Thiên Kim—19—
65—Trần, Tuệ Doanh0½ : ½0.5Nguyễn, Thị Phi Liêm—4—
714—Hoàng, Thị Hải Bình0.50 : 10Đào, Thị Thủy Tiên—8—
89—Kiều, Bích Thủy01 : 00Võ, Hồ Lan Anh—13—
916—Phùng, Bảo Quyên01 : 00Ngô, Thị Bảo Trân—11—
1012—Trịnh, Thúy Nga01 : 00Đỗ, Mai Phương—17—
1120—Trần, Huỳnh Thiên Kim01 · 轮空—轮空———
1 : 0 白胜½ : ½ 和棋0 : 1 黑胜“赛前”列为该轮开始时双方累计得分