赛事中心已结束#1491793

86th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid

越南 ( VIE )257A4, đường Nguyễn Văn Lượng, phường Gò Vấp, TP.HCM2026/10/11 – 2026/10/11瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · 257A4, đường Nguyễn Văn Lượng, phường Gò Vấp, TP.HCM10/11 – 10/11瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 minutes + 5 seconds increment per move starting from the 1st move平均等级分 / 平均年龄 1671 / 1454 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
裁判
NA Vũ Quốc Anh (12436836); NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563)
赛事总监
Parents Love Chess
主办方
Parents-Love-Chess Club
评级方式
Rating international
地点
257A4, đường Nguyễn Văn Lượng, phường Gò Vấp, TP.HCM ↗
FIDE Event ID
497983
平均等级分 / 平均年龄
1671 / 14
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
86th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-11
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 minutes + 5 seconds increment per move starting from the 1st move
总裁判
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
裁判
NA Vũ Quốc Anh (12436836); NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563)
赛事总监
Parents Love Chess
主办方
Parents-Love-Chess Club
评级方式
Rating international
平均等级分 / 平均年龄
1671 / 14
FIDE Event ID
497983
参赛
54

主办方公告

- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + H4: 210k; H5: 180k; H6: 150k

来源信息

查看源站

主办方公告

- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + H4: 210k; H5: 180k; H6: 150k

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

86th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid · 7 轮后最终排名
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3TB4Krtg ±
14Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải—VIE20505,5031194121252015,6
21CMLê, Phan Hoàng QuânU11VIE21975,502919892169403,2
33Nguyễn, Lê Nhật QuangU16VIE20785,5029189020834011,6
411Vương, Tuấn KhoaU11VIE18245,5028,5193021004096,4
57Bùi, Quang HuyU13VIE19795,5027,5187220464036,4
66Nguyễn, Đỗ Phú TrọngU16VIE19935027,518391962400
712Võ, Nguyễn Thiên ÂnU11VIE18215024,5185219604054
815Phan, Hoàng BáchU13VIE17855023175018684033,2
919Nguyễn, Đức KhảiU13VIE17505020,5165117744014
102CMTrần, Võ Quốc Bảo—VIE20944,50291866193320-18,4
118Trần, Tuấn KhangU11VIE19304,5027,51855191240-0,4
129Cao, Kiến BìnhU13VIE19294,50261806186740-15,2
135Tống, Thái Hoàng ÂnU16VIE20014,50251781186040-42
1413Ngô, Minh Hằng—VIE18014,5024,5179118374017,6
1510Võ, Đại Hoài ĐứcS35VIE19144,50221741180920-12,2
1617Võ, Ngọc Minh TríU13VIE17664,5021,516841752400,8
1723Lê, Nguyễn Nhật Quang—VIE16994025,5182618162022
1821Nguyễn, Quang HuyU11VIE1717402317121721404
1928Trịnh, Lê BảoU13VIE1643402317091715408,4
2026Nguyễn, Việt DũngU13VIE16834022,51638165440-13,2
2122Lê, Nguyễn Minh NghĩaU11VIE17144022176217624017,6
2216Nguyễn, Trung QuânU13VIE17714020,51736174740-6,8
2320Lê, Phạm Tiến MinhU09VIE174240201637163740-32
2418Đinh, Trần Nhật AnhU16VIE175240191676168740-19,2
2524Dương, Ngọc NgàU13VIE16933,5029188318154040,8
2629Đào, Khánh LâmU13VIE16393,5023,5179717404018,4
2735Vũ, Hạo NhiênU07VIE15413,5022,5174817014054,8
2814Trần, Thành VinhU13VIE17873,50211693166040-46
2927Lê, Huy BằngU11VIE16593,5019,51563154040-11,2
3030Hoàng, Quốc KhánhU11VIE16353028182317194023,6
3140Võ, Quang MinhU07VIE14853024,5175616654052
3233Nguyễn, Trầm Thiện ThắngU07VIE15913024,517391640402,4
3331Ngô, Thanh TúS35VIE16203024182017192010,6
3434Dương, Hải BìnhU09VIE15553024175616564030
3538Trịnh, Lê Bảo TrânU11VIE15133021,515871510406,4
3632Lê, Quang BáchU11VIE161830201644151940-35,6
3736Đinh, Nguyễn Mạnh HùngU09VIE15193019,51594151640-21,2
3844Lý, Minh AnhU09VIE14623018,51591146140-21,6
3942Phạm, Hoàng Bảo LongU11VIE14743018157815034030,8
4051Trần, Thùy AnhU07VIE14083017152114544014,8
4143Nguyễn, Quốc KhánhS35VIE14662,5021,516481514205,6
4250Nguyễn, Thiên NgânU11VIE14082,502116431450406,8
4353Lu, HenryS35AUS02,502015711451——
4441Nguyễn, Hoàng Quý—VIE14822,50191648151040-10,8
4554Vũ, Hoàng ĐứcU07VIE02,501916121481——
4645Đỗ, Ngọc Minh LongU09VIE14502,501916061475406
4737Trần, Thanh BìnhU11VIE151820211647145540-30,8
4839Lê, Hà MyU16VIE150220201629135640-62
4925Trịnh, Lê Bảo NgânU09VIE169020201546136740-129,6
5046Đặng, Quang VinhU09VIE144520191622143340-27,2
按最终名次 · 54 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: rating average of the opponents (variabel with parameters) · TB4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)

名次棋手得分
1Nguyễn, Huỳnh Tuấn HảiVIE · 2050 · 序号 45,5TB1 0 · TB2 31 · TB3 1941 · TB4 2125
2CM Lê, Phan Hoàng QuânVIE · 2197 · 序号 15,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 1989 · TB4 2169组别 U11
3Nguyễn, Lê Nhật QuangVIE · 2078 · 序号 35,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 1890 · TB4 2083组别 U16
4Vương, Tuấn KhoaVIE · 1824 · 序号 115,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 1930 · TB4 2100组别 U11
5Bùi, Quang HuyVIE · 1979 · 序号 75,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 1872 · TB4 2046组别 U13
6Nguyễn, Đỗ Phú TrọngVIE · 1993 · 序号 65TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 1839 · TB4 1962组别 U16
7Võ, Nguyễn Thiên ÂnVIE · 1821 · 序号 125TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 1852 · TB4 1960组别 U11
8Phan, Hoàng BáchVIE · 1785 · 序号 155TB1 0 · TB2 23 · TB3 1750 · TB4 1868组别 U13
9Nguyễn, Đức KhảiVIE · 1750 · 序号 195TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 1651 · TB4 1774组别 U13
10CM Trần, Võ Quốc BảoVIE · 2094 · 序号 24,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 1866 · TB4 1933
11Trần, Tuấn KhangVIE · 1930 · 序号 84,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 1855 · TB4 1912组别 U11
12Cao, Kiến BìnhVIE · 1929 · 序号 94,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 1806 · TB4 1867组别 U13
13Tống, Thái Hoàng ÂnVIE · 2001 · 序号 54,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 1781 · TB4 1860组别 U16
14Ngô, Minh HằngVIE · 1801 · 序号 134,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 1791 · TB4 1837
15Võ, Đại Hoài ĐứcVIE · 1914 · 序号 104,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 1741 · TB4 1809组别 S35
16Võ, Ngọc Minh TríVIE · 1766 · 序号 174,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 1684 · TB4 1752组别 U13
17Lê, Nguyễn Nhật QuangVIE · 1699 · 序号 234TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 1826 · TB4 1816
18Nguyễn, Quang HuyVIE · 1717 · 序号 214TB1 0 · TB2 23 · TB3 1712 · TB4 1721组别 U11
19Trịnh, Lê BảoVIE · 1643 · 序号 284TB1 0 · TB2 23 · TB3 1709 · TB4 1715组别 U13
20Nguyễn, Việt DũngVIE · 1683 · 序号 264TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 1638 · TB4 1654组别 U13
21Lê, Nguyễn Minh NghĩaVIE · 1714 · 序号 224TB1 0 · TB2 22 · TB3 1762 · TB4 1762组别 U11
22Nguyễn, Trung QuânVIE · 1771 · 序号 164TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 1736 · TB4 1747组别 U13
23Lê, Phạm Tiến MinhVIE · 1742 · 序号 204TB1 0 · TB2 20 · TB3 1637 · TB4 1637组别 U09
24Đinh, Trần Nhật AnhVIE · 1752 · 序号 184TB1 0 · TB2 19 · TB3 1676 · TB4 1687组别 U16
25Dương, Ngọc NgàVIE · 1693 · 序号 243,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 1883 · TB4 1815组别 U13
26Đào, Khánh LâmVIE · 1639 · 序号 293,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 1797 · TB4 1740组别 U13
27Vũ, Hạo NhiênVIE · 1541 · 序号 353,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 1748 · TB4 1701组别 U07
28Trần, Thành VinhVIE · 1787 · 序号 143,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 1693 · TB4 1660组别 U13
29Lê, Huy BằngVIE · 1659 · 序号 273,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1563 · TB4 1540组别 U11
30Hoàng, Quốc KhánhVIE · 1635 · 序号 303TB1 0 · TB2 28 · TB3 1823 · TB4 1719组别 U11
31Võ, Quang MinhVIE · 1485 · 序号 403TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 1756 · TB4 1665组别 U07
32Nguyễn, Trầm Thiện ThắngVIE · 1591 · 序号 333TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 1739 · TB4 1640组别 U07
33Ngô, Thanh TúVIE · 1620 · 序号 313TB1 0 · TB2 24 · TB3 1820 · TB4 1719组别 S35
34Dương, Hải BìnhVIE · 1555 · 序号 343TB1 0 · TB2 24 · TB3 1756 · TB4 1656组别 U09
35Trịnh, Lê Bảo TrânVIE · 1513 · 序号 383TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 1587 · TB4 1510组别 U11
36Lê, Quang BáchVIE · 1618 · 序号 323TB1 0 · TB2 20 · TB3 1644 · TB4 1519组别 U11
37Đinh, Nguyễn Mạnh HùngVIE · 1519 · 序号 363TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1594 · TB4 1516组别 U09
38Lý, Minh AnhVIE · 1462 · 序号 443TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 1591 · TB4 1461组别 U09
39Phạm, Hoàng Bảo LongVIE · 1474 · 序号 423TB1 0 · TB2 18 · TB3 1578 · TB4 1503组别 U11
40Trần, Thùy AnhVIE · 1408 · 序号 513TB1 0 · TB2 17 · TB3 1521 · TB4 1454组别 U07
41Nguyễn, Quốc KhánhVIE · 1466 · 序号 432,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 1648 · TB4 1514组别 S35
42Nguyễn, Thiên NgânVIE · 1408 · 序号 502,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 1643 · TB4 1450组别 U11
43Lu, HenryAUS · 0 · 序号 532,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 1571 · TB4 1451组别 S35
44Nguyễn, Hoàng QuýVIE · 1482 · 序号 412,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 1648 · TB4 1510
45Vũ, Hoàng ĐứcVIE · 0 · 序号 542,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 1612 · TB4 1481组别 U07
46Đỗ, Ngọc Minh LongVIE · 1450 · 序号 452,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 1606 · TB4 1475组别 U09
47Trần, Thanh BìnhVIE · 1518 · 序号 372TB1 0 · TB2 21 · TB3 1647 · TB4 1455组别 U11
48Lê, Hà MyVIE · 1502 · 序号 392TB1 0 · TB2 20 · TB3 1629 · TB4 1356组别 U16
49Trịnh, Lê Bảo NgânVIE · 1690 · 序号 252TB1 0 · TB2 20 · TB3 1546 · TB4 1367组别 U09
50Đặng, Quang VinhVIE · 1445 · 序号 462TB1 0 · TB2 19 · TB3 1622 · TB4 1433组别 U09