Chess Master tháng 9 Lớp thứ 5 tháng 9
Uppdaterad turneringsdata: Spelaruppgifter, Historiska Ställning. Vissa avsnitt är tillfälligt otillgängliga.
Turneringsdetaljer
- Turnering
- Chess Master tháng 9 Lớp thứ 5 tháng 9
- Federation
- Vietnam ( VIE )
- Datum
- 2026-09-24
- Formatera
- Schweiziska
- Ronder
- 5
- Tidskontroll
- Snabbschack · 10p+0s
- Huvud skiljedomare
- CM. Vương Thế Hùng Vĩ
- Arbetsgivare
- CM. Vương Thế Hùng Vĩ
- Turneringsdirektör
- FM. Mạnh Tiến
- Organisatör
- CLB Chess Master
- Ratingtal beräkning
- -
- Genomsnitt Ratingtal
- 1000
- Inträde
- 10
- Lottning program
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Arrangörsmeddelande
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
Källinformation
Se källaArrangörsmeddelande
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
Källinformation
Se källaSlutställning Efter 5 Ronder
| Rankade | № | Spelare | FED | Ratingtal | Poäng | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Nguyễn Minh Hiếu | — | — | — | 5 | 0 | 12,5 | 5 | 3 |
| 2 | 8 | Nguyễn Ngọc Bảo An | — | — | — | 4 | 0 | 15 | 4 | 3 |
| 3 | 10 | Nguyễn Vũ Tuấn Minh | — | — | — | 3 | 0 | 11 | 3 | 3 |
| 4 | 9 | Nguyễn Ngọc Mai Chi - G | — | — | — | 2,5 | 0 | 14,5 | 2 | 2 |
| 5 | 3 | Nguyễn Gia Khánh | — | — | — | 2,5 | 0 | 10,5 | 2 | 2 |
| 6 | 4 | Nguyễn Hoàng Hải | — | — | — | 2 | 0 | 15 | 2 | 3 |
| 7 | 7 | Nguyễn Minh Khôi | — | — | — | 2 | 0 | 14 | 2 | 2 |
| 8 | 1 | Lã Thành Nam | — | — | — | 2 | 0 | 12 | 2 | 2 |
| 9 | 2 | Mai Đức Minh | — | — | — | 1 | 1 | 10 | 1 | 2 |
| 10 | 5 | Nguyễn Mạnh Hùng | — | — | — | 1 | 2 | 10,5 | 1 | 3 |
Särskiljningskriterier ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Särskiljningskriterier Variabel (2023) (Partipoäng) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)