Центар за турниреНепознат статус#1526528

THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - TỔNG HỢP

Вијетнам ( VIE )19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM2026/10/25 – 2026/10/25Швајцарски · 5 КолаВијетнам ( VIE ) · 19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM10/25 – 10/25Швајцарски · 5 КолаУбрзани шах · 10 phút + 2 giây/nướcПросечно Рејтинг / старост 1000 / 862 играчи

Ажурирани подаци турнира: Почетна листа, Распоред, Подаци о играчу. Неке секције су привремено недоступне.

Главни арбитар
Phạm Ngọc Hoạt
Директор турнира
Lê Bá Vương
Организатор
CLB Cờ Vua Thủ Đức
Рејтинг израчунавање
-
Локација
19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM ↗
Просечно Рејтинг / Просечна старост
1000 / 8
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Детаљи турнира
Турнир
THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - TỔNG HỢP
Федерација
Вијетнам ( VIE )
Датум
2026-10-25
Формат
Швајцарски
Кола
5
Контрола времена
Убрзани шах · 10 phút + 2 giây/nước
Главни арбитар
Phạm Ngọc Hoạt
Директор турнира
Lê Bá Vương
Организатор
CLB Cờ Vua Thủ Đức
Рејтинг израчунавање
-
Просечно Рејтинг / Просечна старост
1000 / 8
улазак
62
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Извор информација

Погледај извор

Извор информација

Погледај извор

Поредак

THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - TỔNG HỢP · Поредак
Ранк№ПлаиерFEDРејтингтачкеTB1TB2TB3
11Bùi, Trung TínCD00000
22Cao, Tuấn CơQ900000
33Cao, Thảo HiềnQ900000
44Cao, Thiên PhongQ900000
55Châu, Ngọc Minh ChâuCD00000
66Châu, Trần Nhã UyênVH00000
77Dương, Tấn LộcDG00000
88Đào, Phúc ĐiềnCD00000
99Đinh, Gia HưngCD00000
1010Đinh, Lê HuyCD00000
1111Đỗ, Đức ViệtAB00000
1212Hà, Gia KhangDG00000
1313Hạ, Trần Ngọc MinhDG00000
1414Lê, Hồng ÂnAB00000
1515Lê, Nguyễn Minh NghĩaCD00000
1616Lê, Phan Phúc QuýCD00000
1717Lê, Quốc TuấnQ900000
1818Lê, Tuệ HảiDG00000
1919Lê, Thanh TríCD00000
2020Lưu, Gia KhangVH00000
2121Mai, Lê KhangDG00000
2222Mai, Nhật AnCD00000
2323Mai, Thiện NhânQ900000
2424Mai, Xuân Anh VũDG00000
2525Ngô, Việt Bảo DươngCD00000
2626Ngô, Viết Hoàng NamCD00000
2727Nguyễn, Công Phúc TínCD00000
2828Nguyễn, Đức DuyQ900000
2929Nguyễn, Hải ĐăngQ900000
3030Nguyễn, Huy LongCD00000
3131Nguyễn, Hưng PhúAB00000
3232Nguyễn, Khoa Nhật NamAB00000
3333Nguyễn, Lê Bảo ChâuCD00000
3434Nguyễn, Mạnh PhiDG00000
3535Nguyễn, Minh DươngCD00000
3636Nguyễn, Minh QuânDG00000
3737Nguyễn, Ngọc An PhúAB00000
3838Nguyễn, Ngọc Minh KhôiCD00000
3939Nguyễn, Ngọc Như ÝAB00000
4040Nguyễn, Quốc AnVH00000
4141Nguyễn, Quốc BảoCD00000
4242Nguyễn, Tấn Dĩ PhongDG00000
4343Nguyễn, Tiến ĐạtAB00000
4444Nguyễn, Thanh HuyQ900000
4545Nguyễn, Thiện NhânCD00000
4646Nguyễn, Thiên PhướcCD00000
4747Nguyễn, Trí DũngQ900000
4848Nguyễn, Văn PhúQ900000
4949Nguyễn, Văn Phúc HưngQ900000
5050Nguyễn, Vương Tuấn KhươngCD00000
За финални ранг · 62 играчи
Додатни критеријуми ▾

TB1: Директни састанак (DE) · TB2: Buchholz Додатни критеријуми Променљива (2023) (Поени по партијама) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

РанкПлаиертачке
1Bùi, Trung TínCD · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Cao, Tuấn CơQ9 · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Cao, Thảo HiềnQ9 · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Cao, Thiên PhongQ9 · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Dương, Tấn LộcDG · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Đào, Phúc ĐiềnCD · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Đinh, Gia HưngCD · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Đinh, Lê HuyCD · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Đỗ, Đức ViệtAB · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Hà, Gia KhangDG · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Lê, Hồng ÂnAB · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Lê, Phan Phúc QuýCD · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Lê, Quốc TuấnQ9 · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Lê, Tuệ HảiDG · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Lê, Thanh TríCD · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Lưu, Gia KhangVH · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Mai, Lê KhangDG · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Mai, Nhật AnCD · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Mai, Thiện NhânQ9 · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Mai, Xuân Anh VũDG · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Nguyễn, Đức DuyQ9 · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Nguyễn, Hải ĐăngQ9 · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Nguyễn, Huy LongCD · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Nguyễn, Hưng PhúAB · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34Nguyễn, Mạnh PhiDG · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Nguyễn, Minh DươngCD · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Nguyễn, Minh QuânDG · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40Nguyễn, Quốc AnVH · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41Nguyễn, Quốc BảoCD · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
44Nguyễn, Thanh HuyQ9 · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
47Nguyễn, Trí DũngQ9 · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
48Nguyễn, Văn PhúQ9 · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0