Центар за турниреПредстојеће#1524980

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi

Вијетнам ( VIE )Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt2026/10/31 – 2026/11/01Швајцарски · 9 КолаВијетнам ( VIE ) · Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt10/31 – 11/01Швајцарски · 9 КолаПросечно Рејтинг / старост 1000 / 13100 играчи

Ажурирани подаци турнира: Почетна листа, Распоред, Подаци о играчу. Неке секције су привремено недоступне.

Главни арбитар
—
Директор турнира
—
Организатор
—
Рејтинг израчунавање
-
Локација
Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt ↗
Просечно Рејтинг / Просечна старост
1000 / 13
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Детаљи турнира
Турнир
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi
Федерација
Вијетнам ( VIE )
Датум
2026-10-31 – 2026-11-01
Формат
Швајцарски
Кола
9
Контрола времена
—
Главни арбитар
—
Директор турнира
—
Организатор
—
Рејтинг израчунавање
-
Просечно Рејтинг / Просечна старост
1000 / 13
улазак
100
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Извор информација

Погледај извор

Извор информација

Погледај извор

Поредак

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi · Поредак
Ранк№ПлаиерКатегоријаFEDРејтингтачкеTB1TB2TB3TB4TB5
11Bế, Trọng KhánhB14TTP—000000
22Bùi, NguyễnB14DBS—000000
33Chu, Văn Phi LongB14BRU—000000
44Đặng, Quang HảiB14NVB—000000
55Đặng, Văn ThắngB14PMA—000000
66Đậu, Thành TrungB14NDA—000000
77Đinh, Gia BảoB14NLH—000000
88Đỗ, Hồng HảiB14NVB—000000
99Đỗ, Minh NgọcB14PC3—000000
1010Đỗ, Nguyễn Thái BảoB14PCD—000000
1111Giềng, Đạt ChíB14HNI—000000
1212Hoàng, Đại NghĩaB14HDR—000000
1313Hoàng, Đình PhúcB14CPT—000000
1414Hoàng, Gia BảoB14HAT—000000
1515Hoàng, Ngô Anh TuấnB14LDI—000000
1616Hoàng, Tăng Gia HưngB14LB3—000000
1717Hồ, Đắc ChíB14HPU—000000
1818Hồ Vũ Kim Long,—LTX—000000
1919Huỳnh, Ngọc Đăng HuyB14DKH—000000
2020Huỳnh, Phúc NhânB14LSO—000000
2121Huỳnh, Thường AnB14LDX—000000
2222La, Viễn Minh NguyênB14TDC—000000
2323Lê, Bá Anh KhoaB14NDL—000000
2424Lê, Cao TiếnB14DLC—000000
2525Lê, Chí ThànhB14NLH—000000
2626Lê, Đăng PhúcB14Q2B—000000
2727Lê, Đình DuyB14CYR—000000
2828Lê, Đỗ Tuấn AnhB14HDR—000000
2929Lê, Hải NamB14QDL—000000
3030Lê, Hoàng NamB14CPT—000000
3131Lê, Hoàng Thiên PhúcB14CAH—000000
3232Lê Minh Trung,—LTX—000000
3333Lê, Nguyễn Ngọc TânB14LDP—000000
3434Lê, Sĩ Tuấn MinhB14BRU—000000
3535Lê, Tấn PhúcB14XLS—000000
3636Lê, Thiện NhânB14TDC—000000
3737Lê, Văn ThànhB14XHO—000000
3838Ngô, Chí HoàngB14HTG—000000
3939Ngô, Hoàng QuânB14Q2B—000000
4040Nguyễn, Anh KỳB14XLS—000000
4141Nguyễn, Bảo Khánh GiaB14NVB—000000
4242Nguyễn, Doãn Gia BảoB14CAH—000000
4343Nguyễn, Đình MinhB14PNG—000000
4444Nguyễn, Đình VươngB14LNT—000000
4545Nguyễn, Đức DuyB14LSO—000000
4646Nguyễn, Đức Thủy LânB14PCD—000000
4747Nguyễn, Hoàng AnhB14HNI—000000
4848Nguyễn, Hoàng LongB14LB3—000000
4949Nguyễn, Hoàng Minh QuânB14HLI—000000
5050Nguyễn, Hoàng PhátB14CPT—000000
За финални ранг · 100 играчи
Додатни критеријуми ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

РанкПлаиертачке
1Bế, Trọng KhánhTTP · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
2Bùi, NguyễnDBS · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
3Chu, Văn Phi LongBRU · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
4Đặng, Quang HảiNVB · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
5Đặng, Văn ThắngPMA · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
6Đậu, Thành TrungNDA · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
7Đinh, Gia BảoNLH · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
8Đỗ, Hồng HảiNVB · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
9Đỗ, Minh NgọcPC3 · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
10Đỗ, Nguyễn Thái BảoPCD · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
11Giềng, Đạt ChíHNI · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
12Hoàng, Đại NghĩaHDR · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
13Hoàng, Đình PhúcCPT · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
14Hoàng, Gia BảoHAT · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
15Hoàng, Ngô Anh TuấnLDI · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
16Hoàng, Tăng Gia HưngLB3 · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
17Hồ, Đắc ChíHPU · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
18Hồ Vũ Kim Long,LTX · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Huỳnh, Ngọc Đăng HuyDKH · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
20Huỳnh, Phúc NhânLSO · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
21Huỳnh, Thường AnLDX · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
22La, Viễn Minh NguyênTDC · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
23Lê, Bá Anh KhoaNDL · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
24Lê, Cao TiếnDLC · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
25Lê, Chí ThànhNLH · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
26Lê, Đăng PhúcQ2B · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
27Lê, Đình DuyCYR · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
28Lê, Đỗ Tuấn AnhHDR · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
29Lê, Hải NamQDL · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
30Lê, Hoàng NamCPT · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
31Lê, Hoàng Thiên PhúcCAH · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
32Lê Minh Trung,LTX · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Lê, Nguyễn Ngọc TânLDP · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
34Lê, Sĩ Tuấn MinhBRU · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
35Lê, Tấn PhúcXLS · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
36Lê, Thiện NhânTDC · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
37Lê, Văn ThànhXHO · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
38Ngô, Chí HoàngHTG · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
39Ngô, Hoàng QuânQ2B · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
40Nguyễn, Anh KỳXLS · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
41Nguyễn, Bảo Khánh GiaNVB · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
42Nguyễn, Doãn Gia BảoCAH · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
43Nguyễn, Đình MinhPNG · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
44Nguyễn, Đình VươngLNT · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
45Nguyễn, Đức DuyLSO · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
46Nguyễn, Đức Thủy LânPCD · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
47Nguyễn, Hoàng AnhHNI · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
48Nguyễn, Hoàng LongLB3 · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
49Nguyễn, Hoàng Minh QuânHLI · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14
50Nguyễn, Hoàng PhátCPT · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Категорија B14