Центар за турниреНепознат статус#1524032

Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 45 Nam

Вијетнам ( VIE )05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng2026/10/25 – 2026/10/25Швајцарски · 7 КолаВијетнам ( VIE ) · 05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng10/25 – 10/25Швајцарски · 7 КолаУбрзани шах · 10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giâyПросечно Рејтинг 100024 играчи

Ажурирани подаци турнира: Подаци о играчу. Неке секције су привремено недоступне.

Главни арбитар
Th.s Nguyễn Trọng Tiền
Директор турнира
CLB Blue Horse
Организатор
Công Ty TNHH Thy Plaza Việt Nam
Рејтинг израчунавање
-
Локација
05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng ↗
Просечно Рејтинг
1000
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Детаљи турнира
Турнир
Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 45 Nam
Федерација
Вијетнам ( VIE )
Датум
2026-10-25
Формат
Швајцарски
Кола
7
Контрола времена
Убрзани шах · 10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giây
Главни арбитар
Th.s Nguyễn Trọng Tiền
Директор турнира
CLB Blue Horse
Организатор
Công Ty TNHH Thy Plaza Việt Nam
Рејтинг израчунавање
-
Просечно Рејтинг
1000
улазак
24
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Извор информација

Погледај извор

Извор информација

Погледај извор

Поредак

Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 45 Nam · Поредак
Ранк№ПлаиерFEDРејтингтачкеTB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, Gia HuyBLU—000000
22Đào, Gia KiênBLU—000000
33Đinh, Nguyễn Quang HiếuBLU—000000
44Đỗ, Đình Nam KhánhTDO—000000
55Hà, Hải DươngNAN—000000
66Hà Xuân Trường,NAN—000000
77Hoàng, Thanh TùngNAN—000000
88Lê, Hoàng MinhBLU—000000
99Lê, Vũ Hải ĐứcBLU—000000
1010Lưu, Đức Trường AnNAN—000000
1111Lưu, Xuân QuýNAN—000000
1212Mai, Phúc AnhTDO—000000
1313Nguyễn, Công Nhật BảoBLU—000000
1414Phạm, Đình PhúcNAN—000000
1515Phạm, Minh KhôiBLU—000000
1616Phan, Duy AnhTDO—000000
1717Tạ, Đình TùngNAN—000000
1818Trần, Minh ChiếnTDO—000000
1919Trần, Quốc Đại NghĩaTDO—000000
2020Trần, Tùng AnhBLU—000000
2121Trịnh, An ThắngNAN—000000
2222Trương, Minh HiếuBLU—000000
2323Vũ, Đình Minh TâmBLU—000000
2424Vũ, Hải NguyênTDO—000000
За финални ранг · 24 играчи
Додатни критеријуми ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

РанкПлаиертачке
1Bùi, Gia HuyBLU · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đào, Gia KiênBLU · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đinh, Nguyễn Quang HiếuBLU · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đỗ, Đình Nam KhánhTDO · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Hà, Hải DươngNAN · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Hà Xuân Trường,NAN · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Hoàng, Thanh TùngNAN · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Lê, Hoàng MinhBLU · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Lê, Vũ Hải ĐứcBLU · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Lưu, Đức Trường AnNAN · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Lưu, Xuân QuýNAN · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Mai, Phúc AnhTDO · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn, Công Nhật BảoBLU · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Phạm, Đình PhúcNAN · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Phạm, Minh KhôiBLU · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Phan, Duy AnhTDO · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Tạ, Đình TùngNAN · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Trần, Minh ChiếnTDO · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Trần, Quốc Đại NghĩaTDO · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Trần, Tùng AnhBLU · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Trịnh, An ThắngNAN · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Trương, Minh HiếuBLU · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Vũ, Đình Minh TâmBLU · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Vũ, Hải NguyênTDO · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0