Центар за турниреПредстојеће#1523105

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 16-18

Вијетнам ( VIE )Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ2026/11/10 – 2026/11/17Швајцарски · 7 КолаВијетнам ( VIE ) · Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ11/10 – 11/17Швајцарски · 7 КолаПросечно Рејтинг / старост 1000 / 1621 играчи

Ажурирани подаци турнира: Подаци о играчу. Неке секције су привремено недоступне.

Главни арбитар
Nguyễn Thị Phương Ngọc
Директор турнира
Trịnh Thế Truyền
Организатор
SỞ GD&ĐT TỈNH PHÚ THỌ
Рејтинг израчунавање
-
Локација
Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ ↗
Просечно Рејтинг / Просечна старост
1000 / 16
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Детаљи турнира
Турнир
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 16-18
Федерација
Вијетнам ( VIE )
Датум
2026-11-10 – 2026-11-17
Формат
Швајцарски
Кола
7
Контрола времена
—
Главни арбитар
Nguyễn Thị Phương Ngọc
Директор турнира
Trịnh Thế Truyền
Организатор
SỞ GD&ĐT TỈNH PHÚ THỌ
Рејтинг израчунавање
-
Просечно Рејтинг / Просечна старост
1000 / 16
улазак
21
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Извор информација

Погледај извор

Извор информација

Погледај извор

Поредак

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 16-18 · Поредак
Ранк№ПлаиерFEDРејтингтачкеTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bùi Ngọc MaiPVP—0000000
22Dương Hà LinhPVP—0000000
33Dương Ngọc LanTSO—0000000
44Đặng Huyền AnhVTU—0000000
55Đinh Hoàng Minh ChâuPXH—0000000
66Hà Kiều AnhPVP—0000000
77Lê Thị NgaTLO—0000000
88Nguyễn Ánh NgọcPPY—0000000
99Nguyễn Bảo MinhPXH—0000000
1010Nguyễn Hoàng AnhXYL—0000000
1111Nguyễn Hoàng NgânVTU—0000000
1212Nguyễn Hồng AnhPPY—0000000
1313Nguyễn Hồng NgọcPPY—0000000
1414Nguyễn Lê Thanh TrúcXYL—0000000
1515Nguyễn Quỳnh TrangPXH—0000000
1616Nguyễn Thanh HàPXH—0000000
1717Nguyễn Thu TrangVHU—0000000
1818Nguyễn Trần Khánh LinhPVP—0000000
1919Phạm Thanh HằngXLT—0000000
2020Tạ Minh ÁnhPVP—0000000
2121Văn Như QuỳnhPVP—0000000
За финални ранг · 21 играчи
Додатни критеријуми ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

РанкПлаиертачке
1Bùi Ngọc MaiPVP · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Dương Hà LinhPVP · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Dương Ngọc LanTSO · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Đặng Huyền AnhVTU · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đinh Hoàng Minh ChâuPXH · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Hà Kiều AnhPVP · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Lê Thị NgaTLO · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Nguyễn Ánh NgọcPPY · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Nguyễn Bảo MinhPXH · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Nguyễn Hoàng AnhXYL · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Nguyễn Hoàng NgânVTU · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Nguyễn Hồng AnhPPY · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Nguyễn Hồng NgọcPPY · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Nguyễn Lê Thanh TrúcXYL · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Nguyễn Quỳnh TrangPXH · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Nguyễn Thanh HàPXH · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Nguyễn Thu TrangVHU · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Nguyễn Trần Khánh LinhPVP · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Phạm Thanh HằngXLT · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Tạ Minh ÁnhPVP · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Văn Như QuỳnhPVP · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0