Центар за турниреНепознат статус#1522361

Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng làn thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 1 Nữ

Вијетнам ( VIE )Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội2026/10/25 – 2026/10/25Кружни систем · 5 КолаВијетнам ( VIE ) · Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội10/25 – 10/25Кружни систем · 5 КолаПросечно Рејтинг 10006 играчи

Ажурирани подаци турнира: Подаци о играчу. Неке секције су привремено недоступне.

Формат
Кружни систем
улазак
6
Рејтинг израчунавање
-
Просечно Рејтинг
1000
FIDE Event ID
—
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Детаљи турнира
Турнир
Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng làn thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 1 Nữ
Федерација
Вијетнам ( VIE )
Датум
2026-10-25
Формат
Кружни систем
Кола
5
Контрола времена
—
Главни арбитар
NA Đặng Thế Nam
Заменик главног арбитра
Nguyễn Ngọc Ánh
Директор турнира
Trường tiểu học Kim Đồng
Организатор
CLB Cờ Vua Tài Năng Trẻ - tntchess.com
Рејтинг израчунавање
-
Просечно Рејтинг
1000
улазак
6
FIDE Event ID
—
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Извор информација

Погледај извор

Извор информација

Погледај извор

Поредак

Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng làn thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 1 Nữ · Поредак
Ранк№ПлаиерFEDРејтингтачкеTB1TB2TB3TB4TB5
11Phạm Châu Uyên, 1A1VIE0000000
22Vũ Lê Linh San, 1A3VIE0000000
33Đặng Bảo Châu, 1A5VIE0000000
44Phạm Thị Hoàng Khuê, 1A7VIE0000000
55Phạm Thái Trinh, 1A8VIE0000000
66Nguyễn Minh Tuệ Anh, 1A9VIE0000000
За финални ранг · 6 играчи
Додатни критеријуми ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

РанкПлаиертачке
1Phạm Châu Uyên, 1A1VIE · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Vũ Lê Linh San, 1A3VIE · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đặng Bảo Châu, 1A5VIE · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Phạm Thị Hoàng Khuê, 1A7VIE · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Phạm Thái Trinh, 1A8VIE · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn Minh Tuệ Anh, 1A9VIE · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0