Центар за турниреЗавршено#1520530

GIẢI CỜ VUA VIỆT HƯNG LẦN 2 - U7

Вијетнам ( VIE )Số 6 Ngô Viết Thụ Phường Việt Hưng Hà Nội2026/10/18 – 2026/10/18Швајцарски · 7 КолаВијетнам ( VIE ) · Số 6 Ngô Viết Thụ Phường Việt Hưng Hà Nội10/18 – 10/18Швајцарски · 7 КолаУбрзани шах · 10 Phút+ 02 giâyПросечно Рејтинг / старост 1000 / 631 играчи

Ажурирани подаци турнира: Подаци о играчу, Историјски Поредак. Неке секције су привремено недоступне.

Главни арбитар
Nguyễn Anh Tuấn
Директор турнира
Nguyễn Hữu Cầu
Организатор
CLB CỜ VUA VIỆT HƯNG
Рејтинг израчунавање
-
Локација
Số 6 Ngô Viết Thụ Phường Việt Hưng Hà Nội ↗
Просечно Рејтинг / Просечна старост
1000 / 6
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Детаљи турнира
Турнир
GIẢI CỜ VUA VIỆT HƯNG LẦN 2 - U7
Федерација
Вијетнам ( VIE )
Датум
2026-10-18
Формат
Швајцарски
Кола
7
Контрола времена
Убрзани шах · 10 Phút+ 02 giây
Главни арбитар
Nguyễn Anh Tuấn
Директор турнира
Nguyễn Hữu Cầu
Организатор
CLB CỜ VUA VIỆT HƯNG
Рејтинг израчунавање
-
Просечно Рејтинг / Просечна старост
1000 / 6
улазак
31
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Саопштење организатора

+ Nội dung cờ nhanh thi đấu lức 8h00 - 12h30. Ngày 18.10.2026. + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: Zalo: 097 92 71 983 - Thầy Cầu Zalo: 084 00 55 333 - Thầy Tuấn

Извор информација

Погледај извор

Саопштење организатора

+ Nội dung cờ nhanh thi đấu lức 8h00 - 12h30. Ngày 18.10.2026. + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: Zalo: 097 92 71 983 - Thầy Cầu Zalo: 084 00 55 333 - Thầy Tuấn

Извор информација

Погледај извор

Коначни поредак Posle 7 Кола

GIẢI CỜ VUA VIỆT HƯNG LẦN 2 - U7 · Коначни поредак Posle 7 Кола
Ранк№ПлаиерКатегоријаFEDРејтингтачкеTB1TB2TB3TB4TB5
124Trần, Minh KhangU07VTC—7028,528,574
223Trần, Hoàng PhúcU07VIE—60312463
314Nguyễn, Phúc HuyU07TNV—5032,519,553
428Vũ, Hồng Phúc LâmU07KTL—50301953
527Vũ, Hoàng AnhU07SKC—50251652
610Nguyễn, Đức MinhU07VXT—50221453
74Đặng, Quý Nhật NamU07DVH—4,512715,2542
817Nguyễn, Trường HảiU07SKC—4,522313,7542
97Lê, Duy Hải NamU07TVL—4031,514,542
1011Nguyễn, Đức Trường AnU07CBG—40311441
1119Phạm, Lê BáchU07VTC—4028,513,542
1220Phạm, Minh KhôiU07DVH—4026,51342
1326Vũ, Đức AnU071ST—402413,542
148Nguyễn, Duy AnhU07SKC—4023,5943
1531Vũ, Minh NhậtU07OCC—40231141
1612Nguyễn, Lê BảoU07VIE—3,5028,512,2531
176Kiều, Hải ĐăngU07SKC—3,5021,58,2532
189Nguyễn, Duy Minh Khôi.U07VIE—3028,58,533
1921Tô, Huy ĐăngU07DVH—3026,59,532
202Bùi, Minh KhangU07CGB—302610,532
2125Uông, Nguyên BảoU071ST—302410,530
2229Vũ, Hữu KhánhU07SKC—3022631
233Đào, Công Minh TríU07TPD—3019,5731
245Hà, Nguyễn Hoàng BáchU07DVH—3017,5632
251Bàng, Anh KhôiU07TGH—2,5026,55,7520
2622Trần, Đức MinhU07SKC—2,5022,56,2521
2718Nguyễn, Vĩnh HưngU07TTV—2029,5621
2816Nguyễn, Tuệ MinhU07VIE—2021,5520
2930Vũ, Lê Hải MinhU07SKC—2021321
3013Nguyễn, Nhật MinhU07DVH—2020320
3115Nguyễn, Phương ĐôngU07VIE—1017,5110
За финални ранг · 31 играчи
Додатни критеријуми ▾

TB1: Директни састанак (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

РанкПлаиерRpтачке
1Trần, Minh KhangVTC · — · № 2422007TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 28,5 · TB4 7 · TB5 4Категорија U07
2Trần, Hoàng PhúcVIE · — · № 2317096TB1 0 · TB2 31 · TB3 24 · TB4 6 · TB5 3Категорија U07
3Nguyễn, Phúc HuyTNV · — · № 1415585TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 19,5 · TB4 5 · TB5 3Категорија U07
4Vũ, Hồng Phúc LâmKTL · — · № 2815585TB1 0 · TB2 30 · TB3 19 · TB4 5 · TB5 3Категорија U07
5Vũ, Hoàng AnhSKC · — · № 2715255TB1 0 · TB2 25 · TB3 16 · TB4 5 · TB5 2Категорија U07
6Nguyễn, Đức MinhVXT · — · № 1015585TB1 0 · TB2 22 · TB3 14 · TB4 5 · TB5 3Категорија U07
7Đặng, Quý Nhật NamDVH · — · № 415024,5TB1 1 · TB2 27 · TB3 15,25 · TB4 4 · TB5 2Категорија U07
8Nguyễn, Trường HảiSKC · — · № 1715024,5TB1 2 · TB2 23 · TB3 13,75 · TB4 4 · TB5 2Категорија U07
9Lê, Duy Hải NamTVL · — · № 714504TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 14,5 · TB4 4 · TB5 2Категорија U07
10Nguyễn, Đức Trường AnCBG · — · № 1114504TB1 0 · TB2 31 · TB3 14 · TB4 4 · TB5 1Категорија U07
11Phạm, Lê BáchVTC · — · № 1914504TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 13,5 · TB4 4 · TB5 2Категорија U07
12Phạm, Minh KhôiDVH · — · № 2014004TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 13 · TB4 4 · TB5 2Категорија U07
13Vũ, Đức An1ST · — · № 2614004TB1 0 · TB2 24 · TB3 13,5 · TB4 4 · TB5 2Категорија U07
14Nguyễn, Duy AnhSKC · — · № 814504TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 9 · TB4 4 · TB5 3Категорија U07
15Vũ, Minh NhậtOCC · — · № 3114004TB1 0 · TB2 23 · TB3 11 · TB4 4 · TB5 1Категорија U07
16Nguyễn, Lê BảoVIE · — · № 1214573,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 12,25 · TB4 3 · TB5 1Категорија U07
17Kiều, Hải ĐăngSKC · — · № 614003,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 8,25 · TB4 3 · TB5 2Категорија U07
18Nguyễn, Duy Minh Khôi.VIE · — · № 913503TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 8,5 · TB4 3 · TB5 3Категорија U07
19Tô, Huy ĐăngDVH · — · № 2113503TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 9,5 · TB4 3 · TB5 2Категорија U07
20Bùi, Minh KhangCGB · — · № 213503TB1 0 · TB2 26 · TB3 10,5 · TB4 3 · TB5 2Категорија U07
21Uông, Nguyên Bảo1ST · — · № 2513503TB1 0 · TB2 24 · TB3 10,5 · TB4 3 · TB5 0Категорија U07
22Vũ, Hữu KhánhSKC · — · № 2912753TB1 0 · TB2 22 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 1Категорија U07
23Đào, Công Minh TríTPD · — · № 313503TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 7 · TB4 3 · TB5 1Категорија U07
24Hà, Nguyễn Hoàng BáchDVH · — · № 514003TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 2Категорија U07
25Bàng, Anh KhôiTGH · — · № 112072,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 5,75 · TB4 2 · TB5 0Категорија U07
26Trần, Đức MinhSKC · — · № 2212982,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 6,25 · TB4 2 · TB5 1Категорија U07
27Nguyễn, Vĩnh HưngTTV · — · № 1812422TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 1Категорија U07
28Nguyễn, Tuệ MinhVIE · — · № 1611272TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 0Категорија U07
29Vũ, Lê Hải MinhSKC · — · № 3011272TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1Категорија U07
30Nguyễn, Nhật MinhDVH · — · № 1311272TB1 0 · TB2 20 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 0Категорија U07
31Nguyễn, Phương ĐôngVIE · — · № 156001TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 0Категорија U07