Центар за турниреНепознат статус#1520430

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026

Вијетнам ( VIE )2026/10/18 – 2026/10/19Швајцарски · 7 КолаВијетнам ( VIE )10/18 – 10/19Швајцарски · 7 КолаПросечно Рејтинг 100028 играчи

Ажурирани подаци турнира: Подаци о играчу, Историјски Поредак. Неке секције су привремено недоступне.

Главни арбитар
Nguyễn Văn Hanh
Директор турнира
—
Организатор
TRUNG TÂM HAPPY KIDS
Рејтинг израчунавање
-
Локација
—
Просечно Рејтинг
1000
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Детаљи турнира
Турнир
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026
Федерација
Вијетнам ( VIE )
Локација
—
Датум
2026-10-18 – 2026-10-19
Формат
Швајцарски
Кола
7
Контрола времена
—
Главни арбитар
Nguyễn Văn Hanh
Директор турнира
—
Организатор
TRUNG TÂM HAPPY KIDS
Рејтинг израчунавање
-
Просечно Рејтинг
1000
улазак
28
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Извор информација

Погледај извор

Извор информација

Погледај извор

Поредак

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026 · Поредак
Ранк№ПлаиерFEDРејтингтачкеTB1TB2TB3
13Hoàng, Gia Tuấn TúVIE0—201
24Hoàng, Ngô Trường AnVIE0—201
36Mẫn, Thị Ánh Viên WVIE0—201
47Ngô, Đình Hải PhongVIE0—201
511Nguyễn, Hoàng AnVIE0—201
619Nguyễn, Thị Ánh Dương WVIE0—201
716Nguyễn, Ngọc Anh WVIE0—1,500,5
828Vũ, Xuân BắcVIE0—1,500,5
913Nguyễn, Hoàng Minh(Lp2)VIE0—102
1026Trần, Hải Ngọc WVIE0—102
119Nguyễn, Bá Minh ĐứcVIE0—102
1217Nguyễn, Nhật MinhVIE0—102
1321Nguyễn, Trần Minh QuânVIE0—102
1422Nguyễn, Viết MinhVIE0—102
1524Thân, Thị Bảo Ngọc WVIE0—102
165Kiều, Gia NghĩaVIE0—102
1715Nguyễn, Minh KhiêmVIE0—102
1818Nguyễn, Phúc MinhVIE0—102
1920Nguyễn, Thị Nhật Linh WVIE0—102
2025Trần, Đình Tiến ĐạtVIE0—102
212Đỗ, Nam PhongVIE0—0,501,5
2214Nguyễn, Khánh An WVIE0—0,501,5
231Đỗ, Hoàng Minh DươngVIE0—001
248Ngô, Minh ĐứcVIE0—001
2510Nguyễn, Chi Mai WVIE0—001
2612Nguyễn, Hoàng MinhVIE0—001
2723Phan, Hoài An WVIE0—001
2827Vũ, Khánh Ngọc WVIE0—001
За финални ранг · 28 играчи
Додатни критеријуми ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

РанкПлаиертачке
1Hoàng, Gia Tuấn TúVIE · 0 · № 3—TB1 2 · TB2 0 · TB3 1
5Nguyễn, Hoàng AnVIE · 0 · № 11—TB1 2 · TB2 0 · TB3 1
7Nguyễn, Ngọc Anh WVIE · 0 · № 16—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 0,5
8Vũ, Xuân BắcVIE · 0 · № 28—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 0,5
10Trần, Hải Ngọc WVIE · 0 · № 26—TB1 1 · TB2 0 · TB3 2
11Nguyễn, Bá Minh ĐứcVIE · 0 · № 9—TB1 1 · TB2 0 · TB3 2
12Nguyễn, Nhật MinhVIE · 0 · № 17—TB1 1 · TB2 0 · TB3 2
14Nguyễn, Viết MinhVIE · 0 · № 22—TB1 1 · TB2 0 · TB3 2
16Kiều, Gia NghĩaVIE · 0 · № 5—TB1 1 · TB2 0 · TB3 2
17Nguyễn, Minh KhiêmVIE · 0 · № 15—TB1 1 · TB2 0 · TB3 2
18Nguyễn, Phúc MinhVIE · 0 · № 18—TB1 1 · TB2 0 · TB3 2
21Đỗ, Nam PhongVIE · 0 · № 2—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 1,5
22Nguyễn, Khánh An WVIE · 0 · № 14—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 1,5
24Ngô, Minh ĐứcVIE · 0 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
25Nguyễn, Chi Mai WVIE · 0 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
26Nguyễn, Hoàng MinhVIE · 0 · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
27Phan, Hoài An WVIE · 0 · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
28Vũ, Khánh Ngọc WVIE · 0 · № 27—TB1 0 · TB2 0 · TB3 1